CMT TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CMT
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$123.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301021455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XW0PP2 |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | 159 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMT |
| 企业英文名称 | CMT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84987522685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $123.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 22 | $62.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | 11 | $52.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $7.1K | 铝制结构体、隔热玻璃单元 |
| KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 数据处理机 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-25 | 塑料管 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $28 |