CDS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非农用喷雾器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cds

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$321.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311730263
企查查编码QVN48Y8QGB
成立日期2012-04-17
联系地址Phòng 802, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CDS
企业英文名称CDS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 802, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84902523557
邮箱nguyentruongtuyen@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
845019非自动洗衣机
842420喷枪
845090洗衣机零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾11$220.6K
柬埔寨2$93.2K
印度1$8.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RIL Transport Services Inc.菲律宾5$194.9K公交卡车轮胎、非农用喷雾器具
Str International Trading Co., Ltd.柬埔寨1$52.0K其他零售药品、抗生素药品
MLTS Co., Ltd.柬埔寨1$41.2K喷枪、非农用喷雾器具
American Water Technologies, Inc.菲律宾4$19.3K过滤净化器零件、诊断试剂
Y2K SIGNS印度1$8.0K非农用喷雾器具
Advanced Security & Detection菲律宾1$3.2K广播电视发射机、导航仪器零件
Win Materials & Wireless Solutions Inc.菲律宾1$3.2K非自动洗衣机

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10非农用喷雾器具Y2K SIGNS印度$8.0K
2026-02-04非农用喷雾器具Str International Trading Co., Ltd.柬埔寨$52.0K
2026-01-13非农用喷雾器具RIL Transport Services Inc.菲律宾$60.7K
2025-07-29非农用喷雾器具RILTRANSPORT SERVICES INC菲律宾$24.8K
2025-07-11非农用喷雾器具RIL Transport Services Inc.菲律宾$24.8K
2025-03-04喷枪RILTRANSPORT SERVICES INC菲律宾$5.0K
2025-03-04非农用喷雾器具RILTRANSPORT SERVICES INC菲律宾$37.5K
2025-02-08非农用喷雾器具RIL Transport Services Inc.菲律宾$37.2K
2025-02-08喷枪RIL Transport Services Inc.菲律宾$4.9K
2024-11-20非农用喷雾器具MLTS Co., Ltd.柬埔寨$30.0K

相关企业 · 同类产品

CDS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →