CDS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cds
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$321.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311730263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48Y8QGB |
| 成立日期 | 2012-04-17 |
| 联系地址 | Phòng 802, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CDS |
| 企业英文名称 | CDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84902523557 |
| 邮箱 | nguyentruongtuyen@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845019 | 非自动洗衣机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 11 | $220.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $93.2K |
| 印度 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIL Transport Services Inc. | 菲律宾 | 5 | $194.9K | 公交卡车轮胎、非农用喷雾器具 |
| Str International Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $52.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| MLTS Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $41.2K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| American Water Technologies, Inc. | 菲律宾 | 4 | $19.3K | 过滤净化器零件、诊断试剂 |
| Y2K SIGNS | 印度 | 1 | $8.0K | 非农用喷雾器具 |
| Advanced Security & Detection | 菲律宾 | 1 | $3.2K | 广播电视发射机、导航仪器零件 |
| Win Materials & Wireless Solutions Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.2K | 非自动洗衣机 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非农用喷雾器具 | Y2K SIGNS | 印度 | $8.0K |
| 2026-02-04 | 非农用喷雾器具 | Str International Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2026-01-13 | 非农用喷雾器具 | RIL Transport Services Inc. | 菲律宾 | $60.7K |
| 2025-07-29 | 非农用喷雾器具 | RILTRANSPORT SERVICES INC | 菲律宾 | $24.8K |
| 2025-07-11 | 非农用喷雾器具 | RIL Transport Services Inc. | 菲律宾 | $24.8K |
| 2025-03-04 | 喷枪 | RILTRANSPORT SERVICES INC | 菲律宾 | $5.0K |
| 2025-03-04 | 非农用喷雾器具 | RILTRANSPORT SERVICES INC | 菲律宾 | $37.5K |
| 2025-02-08 | 非农用喷雾器具 | RIL Transport Services Inc. | 菲律宾 | $37.2K |
| 2025-02-08 | 喷枪 | RIL Transport Services Inc. | 菲律宾 | $4.9K |
| 2024-11-20 | 非农用喷雾器具 | MLTS Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |