Shinhan Bank Vietnam
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
249
进口笔数
0
出口笔数
$6.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309103635-027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6M5YF4 |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 1, 38 tòa nhà Keangnam Hà Nội, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG TNHH MỘT THÀNH VIÊN SHINHAN VIỆT NAM - CHI NHÁNH PHẠM HÙNG |
| 企业英文名称 | SHINHAN BANK VIETNAM LIMITED - PHAM HUNG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 1, 38 tòa nhà Keangnam Hà Nội, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | 02432263226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 292029 | 其他亚磷酸酯 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 840390 | 锅炉零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 520100 | 未梳棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 249 | $6.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | 222 | $2.86M | 锅炉零件、阀门龙头 |
| Tayal Cotton Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $778.3K | 未梳棉、其他玉米 |
| Manjeet Cotton Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $614.8K | 未梳棉、纯蔗糖 |
| Brawn Laboratories Ltd. | 印度 | 2 | $448.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Shivshakti Ginning & Pressing Factory | 印度 | 1 | $406.6K | 未梳棉 |
| S. Ram Corp. Oration | 印度 | 1 | $374.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| KIKANI EXPORTS PRIVATE LIMITED | 2 | $136.0K | 精梳棉纱、棉针织布 | |
| KIKANI ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $133.7K | 未梳棉纱线、精梳棉纱 |
| Industrial Solvents & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $127.0K | 硫酸、其他亚磷酸酯 |
| Srimani Silpayan (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $56.5K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 锅炉零件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 锅炉零件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 锅炉零件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 锅炉零件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 锅炉零件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 锅炉零件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 锅炉零件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-21 | 阀门龙头 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-21 | 阀门龙头 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-21 | 阀门龙头 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $0 |