Tuan Phat Impex Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他植物纤维纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TUấN PHáT IMPEX
42
进口笔数
25
出口笔数
$898.4K
进口金额
$426.5K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-01-08
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109884741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWQVP4F |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Số 1, Nghách 43/20A, Ngõ 43, Tổ dân phố Tân Xuân 5, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN PHÁT IMPEX |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT IMPEX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Nghách 43/20A, Ngõ 43, Tổ dân phố Tân Xuân 5, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84389913461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 230500 | 花生油渣 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 530610 | 亚麻单纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $793.5K |
| 印度 | 5 | $66.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $27.6K |
| 泰国 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $426.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Funtex Tech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $330.1K | 聚酯纱线≥85%、其他植物纤维纱线 |
| We Will (Xiamen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $290.7K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯短纤 |
| Xiamen Zhanglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $152.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 1 | $37.4K | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Wadiwala Brothers | 印度 | 1 | $28.2K | 去壳花生、花生 |
| MUSHRAF BROTHER EXPORT CO LTD | 巴基斯坦 | 1 | $27.6K | 未梳棉 |
| Shenzhen Huali Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 聚酯纱线≥85%、合成纤维缝纫线 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.2K | 变形聚酯单丝纱、毛圈织物 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 1 | $459 | 粘胶短纤、氯化铝 |
| CHITALE AGRICULTURAL PRODUCTS LIMITED | 印度 | 1 | $75 | 已梳棉花、其他棉废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $372.9K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.7K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 未梳棉 | MUSHRAF BROTHER EXPORT CO LTD | 巴基斯坦 | $27.6K |
| 2026-03-16 | 精梳棉纱 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-02 | 其他植物纤维纱线 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-05 | 其他植物纤维纱线 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-12-29 | 其他植物纤维纱线 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-25 | 其他植物纤维纱线 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-12-15 | 其他植物纤维纱线 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-11-12 | 其他植物纤维纱线 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-12 | 其他植物纤维纱线 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2025-11-10 | 其他植物纤维纱线 | XIAMEN FUNTEX TECH CO LTD | 中国 | $16.6K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 未梳棉 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2024-12-03 | 已梳棉花 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2024-12-02 | 已梳棉花 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2024-12-02 | 已梳棉花 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2024-12-02 | 已梳棉花 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2024-11-12 | 未梳棉 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2024-09-30 | 未梳棉 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2024-09-04 | 未梳棉 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-08-09 | 未梳棉 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2024-05-07 | 未梳棉 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $28.2K |