Chau Vinh Cuong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 703 笔 · 主营 1000伏以下保险丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Châu Vĩnh Cường
703
进口笔数
36
出口笔数
$2.30M
进口金额
$40.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-10
最近出口
148
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310460102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0016VRW |
| 成立日期 | 2010-11-18 |
| 联系地址 | 220/71 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÂU VĨNH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | CHAU VINH CUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/71 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842835260061 |
| 邮箱 | info@cvcvina.com |
| 传真 | +842835260064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 122 | $811.0K |
| 中国 | 229 | $702.9K |
| 西班牙 | 32 | $166.9K |
| 法国 | 52 | $146.5K |
| 德国 | 132 | $112.5K |
| 墨西哥 | 72 | $91.0K |
| 匈牙利 | 56 | $68.8K |
| 突尼斯 | 57 | $62.8K |
| 日本 | 29 | $31.4K |
| 中国台湾 | 24 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $19.4K |
| 法国 | 1 | $10.0K |
| 越南 | 4 | $5.9K |
| 新加坡 | 3 | $3.0K |
| 印度 | 3 | $680 |
| 印度尼西亚 | 2 | $626 |
| 埃及 | 1 | $504 |
贸易伙伴
上游供应商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mersen India Private Ltd. | 印度 | 61 | $739.0K | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| Mersen Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 21 | $347.9K | 电气装置零件、1000伏以下保险丝 |
| Mersen France SB SAS | 法国 | 68 | $281.5K | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| Mersen Zhejiang Ltd. | 中国 | 22 | $151.8K | 1000伏以下保险丝、电器装置零件 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $114.8K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| Mersen USA EP Corp. | 美国 | 25 | $48.3K | 1000伏以下保险丝、其他电路开关装置 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 36 | $40.6K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 47 | $26.5K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| ANCIND Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $18.9K | 1000伏以下保险丝、静止变流器 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 26 | $9.9K | 1000伏以下插头插座、非LED二极管 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.V.C. Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $13.5K | 其他印刷品、其他塑料包装制品 |
| Mersen France SB SAS | 法国 | 1 | $10.0K | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| Advanced Technical Supplies Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $5.9K | 1000伏以下保险丝、绝缘电线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Electrimec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 1000伏以下保险丝、其他固定电容器 |
| Mersen India Private Ltd. | 印度 | 3 | $680 | 1000伏以下保险丝、电器装置零件 |
| PT LEVANTECH TERRA ENERGY | 印度尼西亚 | 2 | $626 | 1000伏以下电路保护器、高压熔断器 |
| Alkeyada Co. for Engineering Works & Supplies | 埃及 | 1 | $504 | 高压熔断器 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 1 | $425 | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 1 | $425 | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 703)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 墨西哥 | $360 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 墨西哥 | $560 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下保险丝 | Mersen France SB SAS | 匈牙利 | $209 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下保险丝 | Mersen France SB SAS | 匈牙利 | $137 |
| 2026-07-28 | 电器装置零件 | Mersen France SB SAS | 突尼斯 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 1000伏以下保险丝 | Mersen France SB SAS | 匈牙利 | $790 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下保险丝 | Mersen France SB SAS | 匈牙利 | $174 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下保险丝 | Mersen France SB SAS | 德国 | $42 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下保险丝 | Mersen France SB SAS | 匈牙利 | $161 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Mersen France SB SAS | 匈牙利 | $1.1K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 1000伏以下保险丝 | Advanced Technical Supplies Co., Ltd. | 柬埔寨 | $133 |
| 2026-06-10 | 1000伏以下保险丝 | Advanced Technical Supplies Co., Ltd. | 柬埔寨 | $44 |
| 2026-05-20 | 1000伏以下保险丝 | ASIA POWER & PROTECTION SUPPLY PTE. LTD | 新加坡 | $133 |
| 2026-05-20 | 1000伏以下保险丝 | ASIA POWER & PROTECTION SUPPLY PTE. LTD | 新加坡 | $66 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | N.V.C. Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | $489 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | N.V.C. Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | $576 |
| 2025-12-19 | 1000伏以下保险丝 | Advanced Technical Supplies Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24 |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | N.V.C. Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | $495 |
| 2025-12-15 | 其他电路开关装置 | N.V.C. Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | $88 |
| 2025-12-15 | 固态存储设备 | N.V.C. Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | $242 |