Chau Vinh Cuong Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 703 笔 · 主营 1000伏以下保险丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Châu Vĩnh Cường

703
进口笔数
36
出口笔数
$2.30M
进口金额
$40.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-10
最近出口
148
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 15 笔出口 $557 · 1 笔2024-01进口 $27.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 12 笔出口 $333 · 1 笔2024-03进口 $21.1K · 13 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $23.6K · 15 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $29.3K · 20 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $48.4K · 22 笔出口 $469 · 2 笔2024-07进口 $25.2K · 12 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $26.8K · 16 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $52.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.1K · 25 笔出口 $665 · 2 笔2024-12进口 $29.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $316.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $333.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $179.9K · 29 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $42.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.0K · 15 笔出口 $504 · 1 笔2025-09进口 $101.6K · 25 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-10进口 $48.6K · 17 笔出口 $57 · 1 笔2025-11进口 $34.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.3K · 12 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.9K · 22 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $46.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.1K · 14 笔出口 $199 · 1 笔2026-06进口 $35.8K · 14 笔出口 $178 · 1 笔2026-07进口 $37.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 15 笔出口 $557 · 1 笔2024-01进口 $27.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 12 笔出口 $333 · 1 笔2024-03进口 $21.1K · 13 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $23.6K · 15 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $29.3K · 20 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $48.4K · 22 笔出口 $469 · 2 笔2024-07进口 $25.2K · 12 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $26.8K · 16 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $52.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.1K · 25 笔出口 $665 · 2 笔2024-12进口 $29.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $316.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $333.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $179.9K · 29 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $42.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.0K · 15 笔出口 $504 · 1 笔2025-09进口 $101.6K · 25 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-10进口 $48.6K · 17 笔出口 $57 · 1 笔2025-11进口 $34.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.3K · 12 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.9K · 22 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $46.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.1K · 14 笔出口 $199 · 1 笔2026-06进口 $35.8K · 14 笔出口 $178 · 1 笔2026-07进口 $37.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310460102
企查查编码QVN0016VRW
成立日期2010-11-18
联系地址220/71 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÂU VĨNH CƯỜNG
企业英文名称CHAU VINH CUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址220/71 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842835260061
邮箱info@cvcvina.com
传真+842835260064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536101000伏以下保险丝
853510高压熔断器
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
8536301000伏以下电路保护器
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
854159光敏半导体器件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
8536101000伏以下保险丝
853890电器装置零件
850440静止变流器
853710电力控制板
853810电气装置零件
853690其他电路开关装置
853510高压熔断器
8536301000伏以下电路保护器
853649高压继电器
854159光敏半导体器件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度122$811.0K
中国229$702.9K
西班牙32$166.9K
法国52$146.5K
德国132$112.5K
墨西哥72$91.0K
匈牙利56$68.8K
突尼斯57$62.8K
日本29$31.4K
中国台湾24$22.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨22$19.4K
法国1$10.0K
越南4$5.9K
新加坡3$3.0K
印度3$680
印度尼西亚2$626
埃及1$504

贸易伙伴

上游供应商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mersen India Private Ltd.印度61$739.0K1000伏以下保险丝、高压熔断器
Mersen Shanghai Co., Ltd.中国21$347.9K电气装置零件、1000伏以下保险丝
Mersen France SB SAS法国68$281.5K1000伏以下保险丝、高压熔断器
Mersen Zhejiang Ltd.中国22$151.8K1000伏以下保险丝、电器装置零件
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡27$114.8K1000伏以下保险丝、自动断路器
Mersen USA EP Corp.美国25$48.3K1000伏以下保险丝、其他电路开关装置
DIGI KEY ELECTRONICS美国36$40.6K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS INC美国47$26.5K其他电路开关装置、其他电子IC
ANCIND Technology Co., Ltd.中国29$18.9K1000伏以下保险丝、静止变流器
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰26$9.9K1000伏以下插头插座、非LED二极管

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N.V.C. Corporation Co., Ltd.柬埔寨9$13.5K其他印刷品、其他塑料包装制品
Mersen France SB SAS法国1$10.0K1000伏以下保险丝、高压熔断器
Advanced Technical Supplies Co., Ltd.柬埔寨13$5.9K1000伏以下保险丝、绝缘电线
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$5.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Electrimec Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$2.8K1000伏以下保险丝、其他固定电容器
Mersen India Private Ltd.印度3$6801000伏以下保险丝、电器装置零件
PT LEVANTECH TERRA ENERGY印度尼西亚2$6261000伏以下电路保护器、高压熔断器
Alkeyada Co. for Engineering Works & Supplies埃及1$504高压熔断器
Metkraft Co., Ltd.越南1$425金属加工机刀、瓦楞纸箱
Metkraft Ltd.越南1$425金属加工机刀、合金钢棒材

近期贸易明细

进口(共 703)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311000伏以下保险丝Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.墨西哥$360
2026-07-311000伏以下保险丝Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.墨西哥$560
2026-07-281000伏以下保险丝Mersen France SB SAS匈牙利$209
2026-07-281000伏以下保险丝Mersen France SB SAS匈牙利$137
2026-07-28电器装置零件Mersen France SB SAS突尼斯$2.0K
2026-07-281000伏以下保险丝Mersen France SB SAS匈牙利$790
2026-07-281000伏以下保险丝Mersen France SB SAS匈牙利$174
2026-07-281000伏以下保险丝Mersen France SB SAS德国$42
2026-07-281000伏以下保险丝Mersen France SB SAS匈牙利$161
2026-07-28其他电气开关Mersen France SB SAS匈牙利$1.1K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-101000伏以下保险丝Advanced Technical Supplies Co., Ltd.柬埔寨$133
2026-06-101000伏以下保险丝Advanced Technical Supplies Co., Ltd.柬埔寨$44
2026-05-201000伏以下保险丝ASIA POWER & PROTECTION SUPPLY PTE. LTD新加坡$133
2026-05-201000伏以下保险丝ASIA POWER & PROTECTION SUPPLY PTE. LTD新加坡$66
2026-03-20静止变流器N.V.C. Corporation Co., Ltd.柬埔寨$489
2026-03-20静止变流器N.V.C. Corporation Co., Ltd.柬埔寨$576
2025-12-191000伏以下保险丝Advanced Technical Supplies Co., Ltd.柬埔寨$24
2025-12-15电力控制板N.V.C. Corporation Co., Ltd.柬埔寨$495
2025-12-15其他电路开关装置N.V.C. Corporation Co., Ltd.柬埔寨$88
2025-12-15固态存储设备N.V.C. Corporation Co., Ltd.柬埔寨$242

相关企业 · 同类产品

Chau Vinh Cuong Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →