Viet Duc Tenabio Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC TENABIO VIệT ĐứC
14
进口笔数
1
出口笔数
$235.8K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-01-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108580885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC231TYN |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 48/2 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC TENABIO VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC TENABIO BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 48/2 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $184.1K |
| 中国 | 10 | $37.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TecTra Consulting GmbH | 德国 | 2 | $184.1K | 其他肥料 |
| Xi'an Jenifer Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.0K | 毒素及微生物培养物、蛋白质衍生物 |
| Verdaterra Scientific Production Associating | 俄罗斯 | 2 | $14.1K | 动植物肥料、猫狗饲料 |
| Sichuan Yu Pooling Wisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 阳离子表面活性剂、脂肪醇 |
| Jinan Bestzyme Bio Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jago Mozambican Brand Lda | 葡萄牙 | 1 | $1.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 动植物肥料 | JAGO MOZAMBICAN BRAND LDA | 莫桑比克 | $289 |
| 2023-01-11 | 其他肥料 | JAGO MOZAMBICAN BRAND LDA | 莫桑比克 | $1.4K |