Viet Duc Tenabio Biotechnology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 毒素及微生物培养物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC TENABIO VIệT ĐứC

14
进口笔数
1
出口笔数
$235.8K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-01-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108580885
企查查编码QVNC231TYN
成立日期2019-01-10
联系地址Số 1, ngách 48/2 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC TENABIO VIỆT ĐỨC
企业英文名称VIET DUC TENABIO BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, ngách 48/2 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300290毒素及微生物培养物
310100动植物肥料
310590其他肥料
350790其他酶制剂
230990猫狗饲料
390599其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$184.1K
中国10$37.5K
俄罗斯2$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TecTra Consulting GmbH德国2$184.1K其他肥料
Xi'an Jenifer Technology Co., Ltd.中国7$31.0K毒素及微生物培养物、蛋白质衍生物
Verdaterra Scientific Production Associating俄罗斯2$14.1K动植物肥料、猫狗饲料
Sichuan Yu Pooling Wisdom Technology Co., Ltd.中国1$3.9K阳离子表面活性剂、脂肪醇
Jinan Bestzyme Bio Engineering Co., Ltd.中国2$2.6K其他酶制剂、猫狗饲料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jago Mozambican Brand Lda葡萄牙1$1.6K动植物肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$395
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$189
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$189
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$546
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$546
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$210
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$210
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$508
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$154
2026-04-16毒素及微生物培养物XI'AN JENIFER TECHNOLOGY CO LTD中国$154

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-11动植物肥料JAGO MOZAMBICAN BRAND LDA莫桑比克$289
2023-01-11其他肥料JAGO MOZAMBICAN BRAND LDA莫桑比克$1.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Duc Tenabio Biotechnology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →