Union Transportation Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 植物制扫帚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Liên Hợp
1
进口笔数
7
出口笔数
$4.1K
进口金额
$18.9K
出口金额
2023-06-07
最近进口
2025-05-16
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304958450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2BW410 |
| 成立日期 | 2007-04-20 |
| 联系地址 | 75 Ca Văn Thỉnh, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI LIÊN HỢP |
| 企业英文名称 | UNION TRANSPORTATION LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Ca Văn Thỉnh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839712325 |
| 邮箱 | tanya@unionvietnam.com |
| 官网 | www.unionvietnam.com |
| 传真 | +842839712326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $14.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $630 |
| 越南 | 1 | $414 |
| 丹麦 | 1 | $165 |
| 菲律宾 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Index Braille AB | 瑞典 | 1 | $4.1K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Turtle Import Llc | 美国 | 2 | $13.4K | 植物制扫帚、其他植物产品 |
| MobileLink Pty Ltd | 英国 | 1 | $2.8K | 其他制冷设备、其他电炉 |
| HM BRIGHTNESS LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 棉针织T恤及背心 |
| Pagode Pho Quang | 德国 | 1 | $630 | 塑料装饰品、其他木家具 |
| Son Truong Nguyen | 越南 | 1 | $414 | 其他丝织物、贱金属装饰品 |
| Son Truong Nguyen | 丹麦 | 1 | $165 | 非热带木装饰品、女式毛大衣 |
| Javier Project Managers, Inc. | 菲律宾 | 1 | $50 | 藤编篮筐、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 单功能打印机 | INDEX BRAILLE AB | 瑞典 | $4.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 藤编篮筐 | JAVIER PROJECT MANAGERS INC | 菲律宾 | $50 |
| 2025-03-12 | 贱金属装饰品 | SON TRUONG NGUYEN | 越南 | $20 |
| 2025-03-12 | 非热带木装饰品 | SON TRUONG NGUYEN | 丹麦 | $118 |
| 2025-03-12 | 打击乐器 | SON TRUONG NGUYEN | 越南 | $158 |
| 2025-03-12 | 其他丝织物 | SON TRUONG NGUYEN | 越南 | $59 |
| 2025-03-12 | 贱金属装饰品 | SON TRUONG NGUYEN | 越南 | $39 |
| 2025-03-12 | 贱金属装饰品 | SON TRUONG NGUYEN | 越南 | $59 |
| 2025-03-12 | 贱金属装饰品 | SON TRUONG NGUYEN | 越南 | $79 |
| 2025-03-12 | 女式毛大衣 | SON TRUONG NGUYEN | 丹麦 | $47 |
| 2024-08-07 | 其他饮用杯 | GREEN TURTLE IMPORT LLC | 美国 | $1.1K |