Union Transportation Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 植物制扫帚

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Liên Hợp

1
进口笔数
7
出口笔数
$4.1K
进口金额
$18.9K
出口金额
2023-06-07
最近进口
2025-05-16
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $579 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $579 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304958450
企查查编码QVNW2BW410
成立日期2007-04-20
联系地址75 Ca Văn Thỉnh, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI LIÊN HỢP
企业英文名称UNION TRANSPORTATION LOGISTICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75 Ca Văn Thỉnh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842839712325
邮箱tanya@unionvietnam.com
官网www.unionvietnam.com
传真+842839712326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机

出口

HS 编码产品
960310植物制扫帚
392640塑料装饰品
442019非热带木装饰品
460212藤编篮筐
500790其他丝织物
610910棉针织T恤及背心
620220女式毛大衣
701337其他饮用杯
830629贱金属装饰品
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典1$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$14.8K
澳大利亚1$2.8K
德国1$630
越南1$414
丹麦1$165
菲律宾1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Index Braille AB瑞典1$4.1K单功能打印机、其他印刷机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Turtle Import Llc美国2$13.4K植物制扫帚、其他植物产品
MobileLink Pty Ltd英国1$2.8K其他制冷设备、其他电炉
HM BRIGHTNESS LLC美国1$1.4K棉针织T恤及背心
Pagode Pho Quang德国1$630塑料装饰品、其他木家具
Son Truong Nguyen越南1$414其他丝织物、贱金属装饰品
Son Truong Nguyen丹麦1$165非热带木装饰品、女式毛大衣
Javier Project Managers, Inc.菲律宾1$50藤编篮筐、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-07单功能打印机INDEX BRAILLE AB瑞典$4.1K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16藤编篮筐JAVIER PROJECT MANAGERS INC菲律宾$50
2025-03-12贱金属装饰品SON TRUONG NGUYEN越南$20
2025-03-12非热带木装饰品SON TRUONG NGUYEN丹麦$118
2025-03-12打击乐器SON TRUONG NGUYEN越南$158
2025-03-12其他丝织物SON TRUONG NGUYEN越南$59
2025-03-12贱金属装饰品SON TRUONG NGUYEN越南$39
2025-03-12贱金属装饰品SON TRUONG NGUYEN越南$59
2025-03-12贱金属装饰品SON TRUONG NGUYEN越南$79
2025-03-12女式毛大衣SON TRUONG NGUYEN丹麦$47
2024-08-07其他饮用杯GREEN TURTLE IMPORT LLC美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Union Transportation Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →