ALPS Logistics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALPS LOGISTICS VIệT NAM

3
进口笔数
189
出口笔数
$487
进口金额
$2.76M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-02-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $688.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $298 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-12进口 $141 · 1 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-12进口 $145 · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $688.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $624.6K · 12 笔2025-12进口 $201 · 1 笔出口 $578.3K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $298 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-12进口 $141 · 1 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-12进口 $145 · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $688.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $624.6K · 12 笔2025-12进口 $201 · 1 笔出口 $578.3K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107890690
企查查编码QVNP3750C4
成立日期2017-06-20
联系地址Phòng 709, tầng 7 CMC Tower, số 11, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALPS LOGISTICS VIỆT NAM
企业英文名称ALPS LOGISTICS VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P805, Tầng 8, tòa nhà Thăng Long, số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842432242474
邮箱kimdung.b7.dothi@alps-logistics.com
传真+842432262322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
854442带接头绝缘电线
854430车用线束

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$487

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾52$2.25M
越南137$510.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALPS Logistics Co., Ltd.日本3$487其他固定电容器、非LED二极管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾52$2.25M塑料绝缘配件、其他电路开关装置
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南137$510.2K其他塑料制品、未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19纸质文具ALPS LOGISTICS CO LTD日本$201
2024-12-04纸质文具ALPS LOGISTICS CO LTD日本$145
2023-12-13纸质文具ALPS LOGISTICS CO LTD日本$141

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$59.9K
2026-05-28带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$51.5K
2026-05-25带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$58.7K
2026-05-22带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$50.7K
2026-05-22带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$13.7K
2026-05-21带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$64.9K
2026-05-18带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$6.3K
2026-05-18带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$4.4K
2026-05-16带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$15.5K
2026-05-14带接头绝缘电线Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$34.9K

相关企业 · 同类产品

ALPS Logistics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →