ALPS Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPS LOGISTICS VIệT NAM
3
进口笔数
189
出口笔数
$487
进口金额
$2.76M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-02-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107890690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3750C4 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Phòng 709, tầng 7 CMC Tower, số 11, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPS LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPS LOGISTICS VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P805, Tầng 8, tòa nhà Thăng Long, số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842432242474 |
| 邮箱 | kimdung.b7.dothi@alps-logistics.com |
| 传真 | +842432262322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854430 | 车用线束 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $487 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 52 | $2.25M |
| 越南 | 137 | $510.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPS Logistics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $487 | 其他固定电容器、非LED二极管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | 52 | $2.25M | 塑料绝缘配件、其他电路开关装置 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 137 | $510.2K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 纸质文具 | ALPS LOGISTICS CO LTD | 日本 | $201 |
| 2024-12-04 | 纸质文具 | ALPS LOGISTICS CO LTD | 日本 | $145 |
| 2023-12-13 | 纸质文具 | ALPS LOGISTICS CO LTD | 日本 | $141 |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $59.9K |
| 2026-05-28 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $51.5K |
| 2026-05-25 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $58.7K |
| 2026-05-22 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $50.7K |
| 2026-05-22 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $13.7K |
| 2026-05-21 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $64.9K |
| 2026-05-18 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $6.3K |
| 2026-05-18 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $4.4K |
| 2026-05-16 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $15.5K |
| 2026-05-14 | 带接头绝缘电线 | Yazaki Torres Manufacturing Inc. | 菲律宾 | $34.9K |