Family Essential Oils & Flavors Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH DầU Và HươNG LIệU FAMILY
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107482557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HUYR3J |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Số 66, phố Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU VÀ HƯƠNG LIỆU FAMILY |
| 企业英文名称 | FAMILY ESSENTIAL OILS AND FLAVORS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66, phố Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462531525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURES NATURAL INDIA OILS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $1.6K | 其他精油、精制亚麻籽油 |
| Ghaziabad Aromatics | 印度 | 1 | $140 | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $22 | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $1 |
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $2 |
| 2026-07-03 | 其他化学制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $1 |
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $2 |
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $2 |
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $2 |
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $8 |
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $1 |
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $1 |
| 2026-07-03 | 其他酶制剂 | Shriji Exbiz Pvt. Ltd. | 印度 | $1 |