Phan Gia Technology Equipment Construction Corporation
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thiết Bị Công Nghệ Phan Gia
23
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312661527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV7Q8YB |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | 39 Đường Số 5, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ PHAN GIA |
| 企业英文名称 | PHAN GIA TECHNOLOGY EQUIPMENT CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39 Đường Số 5, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862833993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $2.74M |
| 德国 | 7 | $40.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.23M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $736.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $415.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Risen Energy (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $310.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Risen Energy (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.6K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| Meteocontrol GmbH | 德国 | 7 | $40.8K | 电力控制板、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | METEOCONTROL GMBH | 德国 | $936 |
| 2026-04-01 | 电器装置零件 | METEOCONTROL GMBH | 德国 | $161 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | METEOCONTROL GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | METEOCONTROL GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 电器装置零件 | METEOCONTROL GMBH | 德国 | $161 |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | METEOCONTROL GMBH | 德国 | $936 |
| 2026-01-17 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-01-17 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-01-17 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-01-17 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $204 |