Central Pharmaceutical CPC1 JSC
越南进口商 · 进口 641 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG CPC1
- 邮箱11
641
进口笔数
1
出口笔数
$169.73M
进口金额
$26
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-08-14
最近出口
71
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT28TGDD |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | Số 87, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
| 企业英文名称 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 87, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842438640181 |
| 邮箱 | kinhdoanhHN@cpc1.com.vn |
| 传真 | +842438641366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,097.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300441 | 麻黄碱药品 |
| 293911 | 鸦片生物碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 65 | $37.64M |
| 法国 | 64 | $35.42M |
| 印度 | 232 | $32.35M |
| 韩国 | 63 | $18.46M |
| 意大利 | 23 | $10.62M |
| 奥地利 | 19 | $9.34M |
| 新加坡 | 37 | $7.38M |
| 波兰 | 35 | $5.40M |
| 匈牙利 | 9 | $2.33M |
| 瑞士 | 10 | $2.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $37.54M | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Panpharma GmbH | 德国 | 37 | $30.36M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ever Neuro Pharma GmbH | 德国 | 26 | $10.78M | 其他零售药品、血液制品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $9.37M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Angeion Medical International Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $9.35M | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $6.87M | 医用导管、瓦楞纸箱 |
| Pharmachem | 印度 | 31 | $5.50M | 其他零售药品、季铵化合物 |
| Polpharma S.A. | 波兰 | 34 | $5.34M | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| MYLAN LABORATORIES LIMITED | 36 | $4.11M | 其他零售药品、化学避孕药 | |
| GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 18 | $2.60M | 其他零售药品、维生素药品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMB Technology S.A. | 越南 | 1 | $26 | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他零售药品 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 意大利 | $230.5K |
| 2026-07-28 | X射线造影剂及诊断试剂 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 法国 | $157.5K |
| 2026-07-22 | 其他医疗器具 | Angeion Medical International Pte. Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-07-22 | 其他医疗器具 | Angeion Medical International Pte. Ltd. | 美国 | $6.1K |
| 2026-07-21 | 其他零售药品 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 法国 | $415.3K |
| 2026-07-21 | 人造身体部件 | Angeion Medical International Pte. Ltd. | 德国 | $16.0K |
| 2026-07-21 | 其他医疗器具 | Angeion Medical International Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-07-21 | 其他零售药品 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 法国 | $163.7K |
| 2026-07-21 | 其他零售药品 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 法国 | $354.9K |
| 2026-07-21 | 人造身体部件 | Angeion Medical International Pte. Ltd. | 德国 | $16.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他零售药品 | SMB Technology S.A. | 越南 | $26 |