Central Pharmaceutical CPC1 JSC
越南进口商 · 进口 595 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG CPC1
- 邮箱11
595
进口笔数
1
出口笔数
$160.57M
进口金额
$26
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-14
最近出口
66
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT28TGDD |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | Số 87, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
| 企业英文名称 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 87, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842438640181 |
| 邮箱 | kinhdoanhHN@cpc1.com.vn |
| 传真 | +842438641366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,097.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 300441 | 麻黄碱药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 293911 | 鸦片生物碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 58 | $36.32M |
| 法国 | 62 | $34.33M |
| 印度 | 222 | $32.19M |
| 韩国 | 57 | $15.94M |
| 意大利 | 21 | $9.74M |
| 奥地利 | 17 | $8.42M |
| 新加坡 | 34 | $6.82M |
| 波兰 | 34 | $5.34M |
| 瑞士 | 10 | $2.29M |
| 匈牙利 | 8 | $1.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ef24b28b74057a84a416e46d66e55d9b | 75 | $35.04M | ||
| Panpharma GmbH | 德国 | 35 | $30.11M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ever Neuro Pharma GmbH | 德国 | 23 | $9.69M | 其他零售药品、血液制品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $9.37M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Angeion Medical International Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $8.49M | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $6.22M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Pharmachem Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $5.35M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Polpharma S.A. | 波兰 | 34 | $5.34M | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| MYLAN LABORATORIES LIMITED | 36 | $4.11M | 其他零售药品、化学避孕药 | |
| GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 18 | $2.60M | 其他零售药品、维生素药品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMB Technology S.A. | 越南 | 1 | $26 | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $300.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $300.3K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | HYPHENS PHARMA PTE LTD | 意大利 | $624.5K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | HYPHENS PHARMA PTE LTD | 意大利 | $624.5K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | MYLAN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $29.3K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | MYLAN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | MYLAN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $29.3K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | MYLAN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $29.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他零售药品 | SMB TECHNOLOGY SA | 越南 | $26 |