Central Pharmaceutical CPC1 JSC

越南进口商 · 进口 641 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG CPC1

641
进口笔数
1
出口笔数
$169.73M
进口金额
$26
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-08-14
最近出口
71
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.45M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.51M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.46M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.65M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.42M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.67M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.49M · 9 笔出口 $26 · 1 笔2024-09进口 $2.85M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.86M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.75M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.35M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.29M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.79M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $595.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.79M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.49M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.75M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.94M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.38M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.18M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $714.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.42M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.10M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.42M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.64M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.45M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.51M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.46M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.65M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.42M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.67M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.49M · 9 笔出口 $26 · 1 笔2024-09进口 $2.85M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.86M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.75M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.35M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.29M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.79M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $595.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.79M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.49M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.75M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.94M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.38M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.18M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $714.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.42M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.10M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.42M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.64M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100108536
企查查编码QVNT28TGDD
成立日期2010-07-26
联系地址Số 87, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
企业英文名称CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 87, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842438640181
邮箱kinhdoanhHN@cpc1.com.vn
传真+842438641366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,097.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
901890其他医疗器具
300420抗生素药品
902190残疾辅助器具
300630X射线造影剂及诊断试剂
300215血液制品
300190医用动物物质
300439激素抗生素药品
300441麻黄碱药品
293911鸦片生物碱

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国65$37.64M
法国64$35.42M
印度232$32.35M
韩国63$18.46M
意大利23$10.62M
奥地利19$9.34M
新加坡37$7.38M
波兰35$5.40M
匈牙利9$2.33M
瑞士10$2.29M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$26

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyphens Pharma Pte. Ltd.新加坡81$37.54M其他零售药品、其他护肤品
Panpharma GmbH德国37$30.36M其他零售药品、抗生素药品
Ever Neuro Pharma GmbH德国26$10.78M其他零售药品、血液制品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡35$9.37M其他零售药品、抗生素药品
Angeion Medical International Pte. Ltd.新加坡88$9.35M其他医疗器具、人造身体部件
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.马来西亚24$6.87M医用导管、瓦楞纸箱
Pharmachem印度31$5.50M其他零售药品、季铵化合物
Polpharma S.A.波兰34$5.34M抗生素药品、皮质类固醇药品
MYLAN LABORATORIES LIMITED36$4.11M其他零售药品、化学避孕药
GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度18$2.60M其他零售药品、维生素药品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMB Technology S.A.越南1$26其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 641)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他零售药品Hyphens Pharma Pte. Ltd.意大利$230.5K
2026-07-28X射线造影剂及诊断试剂Hyphens Pharma Pte. Ltd.法国$157.5K
2026-07-22其他医疗器具Angeion Medical International Pte. Ltd.美国$1.5K
2026-07-22其他医疗器具Angeion Medical International Pte. Ltd.美国$6.1K
2026-07-21其他零售药品Hyphens Pharma Pte. Ltd.法国$415.3K
2026-07-21人造身体部件Angeion Medical International Pte. Ltd.德国$16.0K
2026-07-21其他医疗器具Angeion Medical International Pte. Ltd.新加坡$3.0K
2026-07-21其他零售药品Hyphens Pharma Pte. Ltd.法国$163.7K
2026-07-21其他零售药品Hyphens Pharma Pte. Ltd.法国$354.9K
2026-07-21人造身体部件Angeion Medical International Pte. Ltd.德国$16.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-14其他零售药品SMB Technology S.A.越南$26

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Central Pharmaceutical CPC1 JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →