HMC Vietnam Mechanical & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THươNG MạI HMC VIệT NAM
34
进口笔数
63
出口笔数
$319.9K
进口金额
$459.1K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109099406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQVB7RS |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HMC VIET NAM MECHANICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84978813436 |
| 邮箱 | hmcvietnam2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848030 | 模具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $249.6K |
| 德国 | 4 | $70.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $342.0K |
| 越南 | 11 | $85.9K |
| 印度 | 4 | $16.0K |
| 瑞典 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $249.6K | 非可锻铸铁件、其他钢铁铸件 |
| Mankiewicz Singapore LLP | 新加坡 | 4 | $70.3K | 水性聚合物涂料、聚酯油漆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | 57 | $342.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 越南 | 10 | $71.3K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Controlmatic (Gujarat) | 印度 | 4 | $16.0K | 钢铁螺钉螺栓、电器装置零件 |
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 1 | $15.2K | 电器装置零件、高压继电器 |
| Hitachi Energy India Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 其他化学制剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 铸铁管材 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-05-26 | 铸铁管材 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 铸铁管材 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 非不锈钢管件 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 不可锻铸铁件 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 铸铁管材 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 不可锻铸铁件 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 非不锈钢管件 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mankiewicz Singapore LLP | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mankiewicz Singapore LLP | 德国 | $5.0K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $317 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $229 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $28 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $55 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $634 |
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $0 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $183 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $136 |