HMC Vietnam Mechanical & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THươNG MạI HMC VIệT NAM

34
进口笔数
63
出口笔数
$319.9K
进口金额
$459.1K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2023-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $42.0K · 2 笔出口 $16.0K · 3 笔2026-04进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2023-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $42.0K · 2 笔出口 $16.0K · 3 笔2026-04进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109099406
企查查编码QVNYQVB7RS
成立日期2020-02-21
联系地址Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HMC VIỆT NAM
企业英文名称HMC VIET NAM MECHANICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84978813436
邮箱hmcvietnam2@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730300铸铁管材
730791非不锈钢管件
848030模具
320890聚合物基油漆
320910丙烯酸/乙烯涂料
381400油漆溶剂
730711不可锻铸铁件
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
730300铸铁管材
853890电器装置零件
732599其他钢铁铸件
760429铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$249.6K
德国4$70.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国57$342.0K
越南11$85.9K
印度4$16.0K
瑞典1$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南30$249.6K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
Mankiewicz Singapore LLP新加坡4$70.3K水性聚合物涂料、聚酯油漆

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Heavy Industries Corp.韩国57$342.0K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Hyosung Heavy Industries Corp.越南10$71.3K其他钢铁制品、机械零件
Controlmatic (Gujarat)印度4$16.0K钢铁螺钉螺栓、电器装置零件
Hitachi Energy Sweden AB瑞典1$15.2K电器装置零件、高压继电器
Hitachi Energy India Ltd.越南1$14.6K其他化学制剂、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26铸铁管材IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-05-26铸铁管材IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$11.4K
2026-04-22铸铁管材IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-22非不锈钢管件IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-22不可锻铸铁件IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$9.7K
2026-04-22铸铁管材IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-22不可锻铸铁件IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$9.7K
2026-04-22非不锈钢管件IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-07丙烯酸/乙烯涂料Mankiewicz Singapore LLP德国$5.0K
2026-04-07丙烯酸/乙烯涂料Mankiewicz Singapore LLP德国$5.0K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$317
2026-06-17其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$229
2026-06-17其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$2.3K
2026-06-16其他铝制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$28
2026-06-16其他铝制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$55
2026-06-16其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$3.0K
2026-06-11其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$634
2026-06-11其他铝制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$0
2026-06-11其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$183
2026-06-11其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$136

相关企业 · 同类产品

HMC Vietnam Mechanical & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →