I NA VIET NAM SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 工业用纺织品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ I Na
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$220.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702267698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB7G2U6 |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Số 138, Đường 30/4, Khu 2, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ I NA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | I NA VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138, Đường 30/4, Khu 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591120 | 工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $220.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 43 | $220.8K | 聚氨酯、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-09 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 工业用纺织品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $1.4K |