Mau Hung Import Export Trading Services Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Mậu Hưng
216
进口笔数
0
出口笔数
$12.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313266953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU5W9XH |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | 3NH đường số 14A, cư xá Ngân Hàng, khu phố 5, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI MẬU HƯNG |
| 企业英文名称 | MAU HUNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3NH đường số 14A, cư xá Ngân Hàng, khu phố 5, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903723630 |
| 邮箱 | congtymauhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 216 | $12.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 47 | $2.18M | 氯化铵、碳酸钠 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.64M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Field Hope International Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.33M | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $794.4K | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| Shandong Jinhebang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $749.8K | 其他肥料、其他氮肥 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $644.5K | 氯化铵、其他肥料 |
| Lianyungang Jungge Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $622.3K | 氯化铵、尿素肥料 |
| Dalian Dicot Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $425.0K | 动植物肥料 |
| Zhengfeiwang Agriculture (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $386.6K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $383.5K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他氮肥 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $73.3K |
| 2026-04-23 | 其他氮肥 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $73.3K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | COMBOO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | COMBOO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-06 | 其他氮肥 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $51.6K |
| 2026-04-06 | 其他氮肥 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $51.6K |
| 2026-04-03 | 其他氮肥 | WEISA INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-03 | 其他氮肥 | WEISA INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-03-27 | 其他氮肥 | FENGZHIYUN AGRICULTURAL TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-03-24 | 动植物肥料 | DALIAN DICOT BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.4K |