James Boat Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ James Boat
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106187245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8AN44M |
| 成立日期 | 2013-05-27 |
| 联系地址 | Phòng 1034, tầng 10, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ JAMES BOAT |
| 企业英文名称 | JAMES BOAT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1034, tầng 10, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Ki, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904895157 |
| 邮箱 | info@jamesboat.vn |
| 官网 | www.jamesboat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 4 | $943.2K |
| 意大利 | 1 | $113.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rochling Industrial Tabor S.R.O. | 德国 | 3 | $943.1K | 塑料棒材及型材、非泡沫塑料片 |
| Ship Car S.r.l. s.u. | 意大利 | 1 | $113.6K | 钢化安全玻璃 |
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| Rochling Industrial Tabor s.r.o. | 捷克 | 1 | $22 | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $3.3K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $17.4K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $4.4K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $4.6K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $4.6K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $3.9K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $3.9K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $32.9K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $4.4K |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | SHIP CAR SRL S U | 意大利 | $3.5K |