Eastern Global Import & Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUốC Tế PHươNG ĐôNG
23
进口笔数
1
出口笔数
$2.64M
进口金额
$110.3K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-02-10
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315767458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7082BXS |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số 95 Đường Số 6, Khu Dân Cư Lake View City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95 Đường Số 6, Khu Dân Cư Lake View City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906205288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 650610 | 安全帽 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $1.02M |
| 瑞典 | 6 | $876.1K |
| 波兰 | 8 | $612.5K |
| 中国 | 2 | $84.6K |
| 韩国 | 3 | $46.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Next Global Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.02M | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Swedish Nutra AB | 瑞典 | 6 | $876.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Golden Period Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $458.1K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wil Sad Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $63.8K | 鲜苹果、苹果汁≤20糖度 |
| Via Natura Dorota Waszczuk | 波兰 | 1 | $63.1K | 其他非酒精饮料 |
| SH Plus Incorporation | 韩国 | 2 | $46.6K | 其他电气设备 |
| Euro Eco Food Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $27.6K | 醋代用品、肉制品及香肠 |
| Huizhou Fuhong Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 冰鞋旱冰鞋、其他户外娱乐设备 |
| Biocorp Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $190 | 其他食品制剂、其他纯糖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swedish Nutra AB | 瑞典 | 1 | $110.3K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他电气设备 | SH PLUS INCORPORATION | 韩国 | $46.0K |
| 2025-10-06 | 醋代用品 | EURO ECO FOOD SP Z O O | 波兰 | $26.1K |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | NEXT GLOBAL CO.,LTD | 日本 | $246.9K |
| 2025-05-05 | 其他非酒精饮料 | SWEDISH NUTRA AB | 瑞典 | $56.1K |
| 2025-05-05 | 其他非酒精饮料 | SWEDISH NUTRA AB | 瑞典 | $51.2K |
| 2025-05-05 | 其他非酒精饮料 | SWEDISH NUTRA AB | 瑞典 | $51.2K |
| 2025-05-05 | 其他非酒精饮料 | SWEDISH NUTRA AB | 瑞典 | $56.1K |
| 2025-01-22 | 醋代用品 | EURO ECO FOOD SP Z O O | 波兰 | $1.5K |
| 2024-12-18 | 苹果汁≤20糖度 | WIL SAD SP Z O O | 波兰 | $31.5K |
| 2024-07-29 | 苹果汁≤20糖度 | WIL SAD SP Z O O | 波兰 | $32.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他非酒精饮料 | SWEDISH NUTRA AB | — | $49.8K |
| 2026-02-10 | 其他非酒精饮料 | SWEDISH NUTRA AB | — | $8.1K |
| 2026-02-10 | 其他非酒精饮料 | SWEDISH NUTRA AB | — | $52.3K |