Polytec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLYTEC VIệT NAM
- 邮箱266
7
进口笔数
1
出口笔数
$29.2K
进口金额
$54.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-18
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314560595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ64XTW |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | 17-19 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ POLYTEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 01292763921 |
| 邮箱 | polytechvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $15.2K |
| 中国台湾 | 3 | $11.7K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 荷兰 | 1 | $385 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo VTS Asia Ltd. | 泰国 | 3 | $15.3K | 机械零件、其他连续输送机 |
| BAMBOO DYNAMICS CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 2 | $9.3K | 贱金属配件、其他电路开关装置 |
| BAMBOODYNAMICS | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 机械零件、电力控制板 |
| Guangzhou Sanhok Hitech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 机械零件、功能机器零件 |
| Apollo VTS Asia Ltd. | 荷兰 | 1 | $366 | 其他玻璃纤维、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | APOLLO VTS ASIA LTD | 泰国 | $18 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | APOLLO VTS ASIA LTD | 泰国 | $18 |
| 2026-04-03 | 机械零件 | BAMBOODYNAMICS | 中国台湾 | $640 |
| 2026-04-03 | 机械零件 | BAMBOODYNAMICS | 中国台湾 | $640 |
| 2026-04-03 | 机械零件 | BAMBOODYNAMICS | 中国台湾 | $68 |
| 2026-04-03 | 机械零件 | BAMBOODYNAMICS | 中国台湾 | $68 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | BAMBOODYNAMICS | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | BAMBOODYNAMICS | 中国台湾 | $500 |
| 2025-11-21 | 机械零件 | GUANGZHOU SANHOK HITECH CO LTD | 中国 | $808 |
| 2025-11-21 | 机械零件 | GUANGZHOU SANHOK HITECH CO LTD | 中国 | $865 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $22.1K |
| 2025-12-18 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $12.3K |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-18 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $15.7K |