Khanh Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH PHáT
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313069560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05964PV |
| 成立日期 | 2014-12-29 |
| 联系地址 | 6/1B Đường Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANH PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/7 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84983721572 |
| 邮箱 | htbsgvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 74 | $1.68M |
| 中国 | 11 | $315.1K |
| 韩国 | 3 | $88.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $59.3K |
| 日本 | 1 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 74 | $1.68M | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $315.1K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 4 | $98.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| BT International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $88.9K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-02-10 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $12.2K |
| 2026-02-10 | 非泡沫塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 非泡沫塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.1K |
| 2026-02-10 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2026-02-10 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-02-05 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $23.9K |
| 2026-02-02 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.7K |
| 2026-02-02 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |