Nguyen Hoan Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và SảN XUấT NGUYễN HOAN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$393.2K
出口金额
—
最近进口
2025-06-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301101439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P90RY5 |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | Số 61-3C, Khu chợ đầu mối Lim, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGUYỄN HOAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61-3C, Khu chợ đầu mối Lim, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84913498188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $393.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 12 | $393.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $30.9K |
| 2025-06-05 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $44.3K |
| 2025-05-23 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $31.4K |
| 2025-05-16 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $53.0K |
| 2025-05-06 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $28.7K |
| 2025-04-25 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $28.7K |
| 2025-04-10 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $29.1K |
| 2025-03-21 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $29.2K |
| 2025-03-05 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $29.8K |
| 2025-02-26 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $29.1K |