JANGSEANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế JANGSEANG
14
进口笔数
1
出口笔数
$530.1K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2025-09-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700874028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK7RPQC |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Phù Vân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ JANGSEANG |
| 企业英文名称 | JANGSEANG INTERNATIONAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147, đường Trường Chinh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0867777886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 121120 | 人参根 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 170490 | 糖果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $530.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jangseang Household & Health Care | 韩国 | 11 | $428.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| JS Ginseng Korea | 韩国 | 3 | $101.4K | 人参根、其他加工水果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Win Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 人参根 | JANGSEANG GINSENG CO., LTD. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-17 | 人参根 | JANGSEANG GINSENG CO., LTD. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-17 | 人参根 | JANGSEANG GINSENG CO., LTD. | 韩国 | $84.0K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | JANGSEANG GINSENG CO., LTD. | 韩国 | $26.2K |
| 2026-03-16 | 调味甜水 | JANGSEANG GINSENG CO., LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-16 | 其他非酒精饮料 | JANGSEANG GINSENG CO., LTD. | 韩国 | $9.4K |
| 2025-11-20 | 调味甜水 | JS GINSENG KOREA | 韩国 | $22.5K |
| 2025-11-20 | 其他加工水果 | JS GINSENG KOREA | 韩国 | $40.3K |
| 2025-11-20 | 其他食品制剂 | JS GINSENG KOREA | 韩国 | $16.3K |
| 2025-05-26 | 其他护肤品 | JS GINSENG KOREA | 韩国 | $11.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他塑纺箱盒 | The Win Tech Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |