Hana Vina Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANA VINA VIệT NAM
1
进口笔数
39
出口笔数
$1.1K
进口金额
$193.0K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECJJWX3 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Lô B59, khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANA VINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANA VINA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B59, khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0889568989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $152.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osung Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 冷轧不锈钢、钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI GLOVIS | 美国 | 31 | $152.8K | 其他钢铁制品、其他电视摄像机 |
| G Max Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $35.5K | 其他电视摄像机、金属标牌 |
| PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $4.8K | 其他车辆零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 铝合金板材 | Osung Steel Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $8 |
| 2026-06-25 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $8 |
| 2026-06-24 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 金属标牌 | G Max Co., Ltd. | — | $12.0K |
| 2026-06-19 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $30 |
| 2026-06-19 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $10 |
| 2026-06-12 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-12 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $40 |
| 2026-06-12 | 金属标牌 | HYUNDAI GLOVIS | 韩国 | $1.6K |