Phuong Huyen Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 短切玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHươNG HUYềN
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300798734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM15KP74 |
| 成立日期 | 2021-09-24 |
| 联系地址 | Số nhà 345, đường Hùng Vương, Xã Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG HUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985721586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 252490 | 其他石棉 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 550330 | 丙烯酸短纤 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunhuang Tengfei Mining Co., Ltd. | 中国 | 3 | $227.4K | 其他石棉 |
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $215.4K | 热轧钢板、投币游戏机 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $126.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $113.0K | 短切玻璃纤维、带壳栗子 |
| He Kou Xu Ri Dong Sheng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.3K | 其他石棉、硫酸铝 |
| China Qinghai Chuangan Mining Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.7K | 其他石棉 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.7K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Wang Sanjiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.1K | 短切玻璃纤维 |
| Yongkang Xinyuhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 热轧钢板、玻璃纤维织物 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 短切玻璃纤维 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-23 | 纺织传送带 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-01-05 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-02 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-11-12 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-11-03 | 丙烯酸短纤 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-10-16 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG XINYUHE TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-16 | 纺织传送带 | YONGKANG XINYUHE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-02 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG XINYUHE TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-17 | 不锈钢机织布 | YONGKANG XINYUHE TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |