Phuong Trung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phương Trung
16
进口笔数
247
出口笔数
$205.6K
进口金额
$7.82M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200414689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH6Y7SG |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | Số 10 Kỳ Đồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯƠNG TRUNG |
| 企业英文名称 | PHUONG TRUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02253530190 |
| 邮箱 | phuongtrungjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $75.2K |
| 马来西亚 | 2 | $41.1K |
| 奥地利 | 11 | $38.9K |
| 德国 | 6 | $26.8K |
| 保加利亚 | 5 | $14.0K |
| 中国 | 3 | $2.8K |
| 匈牙利 | 1 | $2.4K |
| 瑞典 | 1 | $1.2K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 捷克 | 2 | $977 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 153 | $5.01M |
| 韩国 | 35 | $1.04M |
| 南非 | 37 | $998.2K |
| 泰国 | 12 | $469.3K |
| 越南 | 3 | $103.5K |
| 朝鲜 | 3 | $98.6K |
| 奥地利 | 2 | $831 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 2 | $75.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 8 | $51.4K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 2 | $41.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Windmöller & Hölscher Maschinenfabrik K.S. | 捷克 | 3 | $22.2K | 静止变流器、塑料管 |
| Windmöller & Hölscher Maschinenfabrik K.S. | 卢森堡 | 1 | $12.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| Windmöller & Hölscher Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 1 | $262 | 其他玻璃制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tauplene Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 72 | $2.73M | 合成机织布、塑料涂层织物 |
| Symphonic Industrial Sdn. Bhd. | 83 | $2.31M | 合成机织布、聚酯长丝织物 | |
| Polytex Plastics Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.04M | 人造纺织袋、合成机织布 |
| Dimbaza Fibres (Pty) Ltd | 南非 | 36 | $960.8K | 合成机织布 |
| Bangkok Polysack Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $359.9K | 高强力机织物、其他化学制剂 |
| The Packaging Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $109.4K | 其他工业用纺织品、合成机织布 |
| Polytex Plastics Co., Ltd. | 朝鲜 | 3 | $98.6K | 合成机织布 |
| DIMBAZA FIBRES (PTY) LTD | 3 | $97.1K | 合成机织布 | |
| Dimbaza Fibres (Pty.) Ltd. | 越南 | 1 | $58.7K | 合成机织布 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 2 | $831 | 8477机器零件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他工业用纺织品 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $620 |
| 2026-03-11 | 750W以下交流电机 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $796 |
| 2026-03-11 | 处理器及控制器 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 保加利亚 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $272 |
| 2026-03-11 | 液压气压阀门 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 德国 | $113 |
| 2025-04-01 | 其他钢铁制品 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 德国 | $3.0K |
| 2025-04-01 | 贱金属脚轮 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $2.0K |
| 2025-04-01 | 静止变流器 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $269 |
| 2025-04-01 | 其他工业用纺织品 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $1.5K |
| 2025-04-01 | 静止变流器 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $918 |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成机织布 | TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $30.7K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 合成机织布 | SYMPHONIC INDUSTRIAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $39.5K |
| 2026-04-22 | 合成机织布 | TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 合成机织布 | TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $31.9K |
| 2026-04-17 | 合成机织布 | Polytex Plastics Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-17 | 合成机织布 | Polytex Plastics Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 合成机织布 | TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-04-16 | 合成机织布 | TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.1K |
| 2026-04-10 | 合成机织布 | Polytex Plastics Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |