Viet Nam Machine Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu máy Việt Nam
90
进口笔数
0
出口笔数
$24.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102326610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7E0EHX |
| 成立日期 | 2007-07-26 |
| 联系地址 | Lô S2 tầng 16, tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MACHINE IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô S2 tầng 16, tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842438538855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $18.61M |
| 日本 | 4 | $5.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $9.19M | 土方机械零件、前端装载机 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 2 | $5.74M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.42M | 车桥及零件、船用柴油机 |
| Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.70M | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Lovol Heavy Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.04M | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Triangle Tire Co., Ltd. | 中国 | 8 | $638.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 11 | $608.8K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $149.8K | 自推进钻机、起重车 |
| Ritchie Bros. Auctioneers Pty Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $105.2K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Xiamen Worthpart Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 工业充气轮胎 | Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $53.8K |
| 2026-06-05 | 非公路自卸车 | Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.14M |
| 2026-06-05 | 自推进钻机 | Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $297.0K |
| 2026-06-04 | LED照明装置 | Xiamen GTL Power System Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-06-01 | 自推进钻机 | Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $445.5K |
| 2026-06-01 | 360度挖掘机 | Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $856.0K |
| 2026-05-28 | 非公路自卸车 | Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.14M |
| 2026-05-12 | 非公路自卸车 | Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.10M |
| 2026-05-08 | 360度挖掘机 | Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $856.0K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $52.0K |