Viet Nam Machine Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 工业充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu máy Việt Nam

90
进口笔数
0
出口笔数
$24.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $743.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.42M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $570.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.82M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $770.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $419.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $544.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $182.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $550.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $403.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $383.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $420.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.82M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.82M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $743.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.42M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $570.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.82M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $770.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $419.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $544.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $182.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $550.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $403.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $383.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $420.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.82M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.82M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102326610
企查查编码QVNX7E0EHX
成立日期2007-07-26
联系地址Lô S2 tầng 16, tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MACHINE IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô S2 tầng 16, tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842438538855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401180工业充气轮胎
870410非公路自卸车
87042320吨以上柴油货车
842951前端装载机
843041自推进钻机
820719岩石钻具
842911履带推土机
842952360度挖掘机
843143钻探机械零件
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$18.61M
日本4$5.84M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国15$9.19M土方机械零件、前端装载机
Marubeni Corporation日本2$5.74M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd.中国3$3.42M车桥及零件、船用柴油机
Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd.中国27$1.70M工业充气轮胎、农用充气轮胎
Lovol Heavy Industry Group Co., Ltd.中国3$1.04M前端装载机、360度挖掘机
Triangle Tire Co., Ltd.中国8$638.1K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd.中国11$608.8K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国7$149.8K自推进钻机、起重车
Ritchie Bros. Auctioneers Pty Ltd.澳大利亚2$105.2K自行式压路机、360度挖掘机
Xiamen Worthpart Machinery Co., Ltd.中国2$93.8K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10工业充气轮胎Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd.中国$53.8K
2026-06-05非公路自卸车Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国$1.14M
2026-06-05自推进钻机Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国$297.0K
2026-06-04LED照明装置Xiamen GTL Power System Co., Ltd.中国$25.7K
2026-06-01自推进钻机Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国$445.5K
2026-06-01360度挖掘机Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd.中国$856.0K
2026-05-28非公路自卸车Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国$1.14M
2026-05-12非公路自卸车Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国$1.10M
2026-05-08360度挖掘机Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd.中国$856.0K
2026-04-27工业充气轮胎Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd.中国$52.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Machine Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →