DONG SON PACIFIC CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG SơN PACIFIC
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$5.69M
出口金额
—
最近进口
2023-06-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108390274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VAN9WM |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Số 12A Ngách 5, Ngõ 142, Phố Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG SƠN PACIFIC |
| 企业英文名称 | DONG SON PACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A Ngách 5, Ngõ 142, Phố Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84886751666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 17 | $5.32M |
| 新加坡 | 3 | $244.5K |
| 越南 | 1 | $58.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKIJ CEMENT CO LTD | 孟加拉国 | 13 | $3.49M | 水泥熟料、非泡沫橡胶密封件 |
| SHAH CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | 2 | $1.69M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| THGS MINE PTE. LTD | 新加坡 | 2 | $168.0K | 未加工白云石块、水泥用石灰石 |
| CHUN QIU RESOURCES SND BHD | 马来西亚 | 2 | $135.4K | 其他矿渣及灰 |
| MOHAR SHIPPING CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $76.5K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| UNION WAVE HOLDING CO., LTD | 1 | $65.9K | 其他矿渣及灰 | |
| AKIJ CEMENT CO LTD | 越南 | 1 | $58.5K | 水泥用石灰石 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-25 | 粒状矿渣 | SHAH CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $924.0K |
| 2023-06-25 | 粒状矿渣 | SHAH CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $770.0K |
| 2023-05-15 | 水泥用石灰石 | THGS MINE PTE. LTD | 新加坡 | $84.0K |
| 2023-05-15 | 水泥用石灰石 | THGS MINE PTE. LTD | 新加坡 | $84.0K |
| 2023-04-27 | 粒状矿渣 | AKIJ CEMENT CO LTD | 孟加拉国 | $331.5K |
| 2023-03-31 | 其他矿渣及灰 | AKIJ CEMENT CO LTD | 孟加拉国 | $306.0K |
| 2023-03-31 | 其他矿渣及灰 | CHUN QIU RESOURCES SND BHD | 孟加拉国 | $51.0K |
| 2023-03-30 | 粒状矿渣 | AKIJ CEMENT CO LTD | 孟加拉国 | $54.4K |
| 2023-03-28 | 粒状矿渣 | AKIJ CEMENT CO LTD | 孟加拉国 | $435.0K |
| 2023-03-02 | 其他矿渣及灰 | CHUN QIU RESOURCES SND BHD | 孟加拉国 | $84.4K |