CHC Environmental Technology JSC
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 硫酸铜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CTH VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109695737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHCBA80 |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà HA09-SP.3B-39 Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CTH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Ngõ Ruông, Thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0941807443 |
| 邮箱 | cthchemicals@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283325 | 硫酸铜 |
| 282690 | 其他氟盐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.08M |
| 印度 | 1 | $32.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTH Chemical Pte. Ltd. | 9 | $1.33M | 硫酸铜 | |
| Nitya Enterprises | 印度 | 1 | $32.2K | 其他氟盐 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他氟盐 | NITYA ENTERPRISES | 印度 | $32.2K |
| 2025-04-29 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | 越南 | $193.5K |
| 2025-03-12 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | 越南 | $129.0K |
| 2024-08-27 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | 越南 | $143.6K |
| 2024-06-10 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | — | $128.5K |
| 2024-05-21 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | — | $123.9K |
| 2024-04-19 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | 越南 | $186.3K |
| 2024-03-22 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | 越南 | $183.1K |
| 2024-02-23 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | 越南 | $122.6K |
| 2024-01-22 | 硫酸铜 | CTH CHEMICAL PTE LTD | 越南 | $123.7K |