NGHIA NHAT IMPORT EXPORT LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGHĩA NHậT
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500669258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKA4MNY |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | Đồng Lạc 2, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGHĨA NHẬT |
| 企业英文名称 | NGHIA NHAT IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đồng Lạc 2, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84974169961 |
| 邮箱 | congtynghianhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.0K |
| 中国 | 1 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| DEXINHENG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-24 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2024-11-24 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2023-02-22 | 履带推土机 | DEXINHENG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-02-22 | 其他机械铲 | DEXINHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-22 | 其他钢铁制品 | DEXINHENG TRADE CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2023-02-22 | 其他机械铲 | DEXINHENG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |