Quang Hai Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 带壳栗子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM & XNK QUảNG Hà
73
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300807763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3THXSRQ |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM & XNK QUẢNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987359204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080241 | 带壳栗子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 170490 | 糖果 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200310 | 保藏伞菌菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $3.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Dunyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.67M | 带壳栗子、其他干果 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $261.2K | 糖果、其他鲜切花 |
| Shaanxi Diamond Promise International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.2K | 其他干果、坚果及种子 |
| Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.9K | 其他干果、带壳核桃 |
| Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.5K | 带壳栗子、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Inner Mongolia Bulong Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | 坚果及种子、葵花籽 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 其他干果、带壳核桃 |
| Mengfeng Import & Export Trading (Inner Mongolia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 葵花籽、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-01-20 | 葡萄干 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-20 | 葡萄干 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-01-14 | 坚果及种子 | SHAANXI DIAMOND PROMISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-14 | 坚果及种子 | SHAANXI DIAMOND PROMISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-01-14 | 坚果及种子 | SHAANXI DIAMOND PROMISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-01-14 | 坚果及种子 | SHAANXI DIAMOND PROMISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |