Quang Hai Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 带壳栗子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TM & XNK QUảNG Hà

73
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $628.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $412.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $628.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $312.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $348.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $173.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $412.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $628.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $312.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $348.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $173.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300807763
企查查编码QVN3THXSRQ
成立日期2022-08-09
联系地址Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TM & XNK QUẢNG HÀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84987359204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080241带壳栗子
200819坚果及种子
081340其他干果
200899其他加工水果
200897其他加工水果
080620葡萄干
170490糖果
200390其他加工蘑菇
190540烤面包制品
200310保藏伞菌菇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$3.49M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Dunyin Trading Co., Ltd.中国52$2.67M带壳栗子、其他干果
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国9$261.2K糖果、其他鲜切花
Shaanxi Diamond Promise International Trade Co., Ltd.中国2$165.2K其他干果、坚果及种子
Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国2$126.9K其他干果、带壳核桃
Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd.中国2$67.5K带壳栗子、其他干果
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$56.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Inner Mongolia Bulong Foodstuffs Co., Ltd.中国1$43.6K坚果及种子、葵花籽
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$41.2K其他活植物、其他鲜切花
HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd.中国1$30.9K其他干果、带壳核桃
Mengfeng Import & Export Trading (Inner Mongolia) Co., Ltd.中国1$22.5K葵花籽、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他干果GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$56.6K
2026-01-20葡萄干YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.2K
2026-01-20坚果及种子YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-01-20坚果及种子YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-01-20坚果及种子YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.4K
2026-01-20葡萄干YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.1K
2026-01-14坚果及种子SHAANXI DIAMOND PROMISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.4K
2026-01-14坚果及种子SHAANXI DIAMOND PROMISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.3K
2026-01-14坚果及种子SHAANXI DIAMOND PROMISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$25.5K
2026-01-14坚果及种子SHAANXI DIAMOND PROMISE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.4K

相关企业 · 同类产品

Quang Hai Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →