Ho Nam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 金属丝加工机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Hồ Nam
29
进口笔数
0
出口笔数
$823.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104407008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH65957R |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HỒ NAM |
| 企业英文名称 | HO NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842437893926 |
| 官网 | www.honam.com.vn |
| 传真 | 0437893926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $823.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Yabang Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $611.1K | 金属丝加工机、自动电阻焊机 |
| Shijiazhuang Satle Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.6K | 可互换金属模具、金属拉拔机 |
| Foshan Foxing Electric Furnace Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 工业电炉、感应加热设备 |
| Hebei Yusheng Machinery Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 数控金属冲孔机、金属丝加工机 |
| ANPING COUNTY KAIRUN WIRE MESH MACHINE CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.0K | 自动电阻焊机 |
| Anping County Yabang Wire Mesh Products Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $13.8K | 金属切割锯、数控金属成形机 |
| Shijiazhuang Satle Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 金属丝加工机 |
| Today Components | 中国 | 1 | $434 | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Keyboss Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 帽子配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 滑轮飞轮 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-16 | 滑轮飞轮 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 自动电阻焊机 | ANPING COUNTY KAIRUN WIRE MESH MACHINE CO.,LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-23 | 金属丝加工机 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-23 | 金属处理机械 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 数控金属冲孔机 | ANPING COUNTY YABANG WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $28.0K |