Mulgati Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MULGATI VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108539446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQCAM3B |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Phòng 606 Tầng 6, số 19 đường Cao Thắng, Phường Hồng Sơn, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MULGATI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MULGATI VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 129, Đường Lý Thường Kiệt, Khối 5, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975899858 |
| 邮箱 | cskh@mulgati.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 12 | $1.03M | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $348.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yakuai Trade Ltd. | 中国 | 3 | $207.2K | 家具配件、塑料配件 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $206.8K | 玻璃容器、塑料容器 |
| YAKUAI TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $148.2K | 家具配件、螺纹螺母 |
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.5K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.5K | 皮革鞋靴、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |