Advance Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADVANCE COSMETICS VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301831897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29X0H31 |
| 成立日期 | 1999-08-17 |
| 联系地址 | Lô III - 2A Nhóm Công nghiệp III, Đường Số 11, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADVANCE COSMETICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADVANCE COSMETICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III - 2A Nhóm Công nghiệp III, Đường Số 11, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các vấn đề cần lưu ý: - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan đến trực tiếp mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết về Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan đến trực tiếp mua bán hàng hóa của Nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy thành lập cơ sở bán lẻ (Nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh Quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận vốn góp phải tuận thủ và đáp ứng điều kiện theo Quy định Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết về Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan đến trực tiếp mua bán hàng hóa của Nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản Pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989014866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $2.45M |
| 印度 | 5 | $98.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $2.47M | 其他护肤品、其他化学制剂 |
| Advance Cosmetics Co. Ltd. | 印度 | 4 | $76.6K | 其他维生素 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $31.4K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $24.2K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $31.4K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $24.2K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $23.9K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $30.2K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $30.2K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $23.9K |
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $29.6K |
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | Advance Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $24.2K |