PK Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 1000伏以下保险丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XâY DựNG PK
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$30.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400542630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGQCAP8 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số nhà 38, tiểu khu 11, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG PK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, tiểu khu 11, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0812328225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $30.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 28 | $30.5K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 2 | $413 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-22 | 夹层安全玻璃 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下保险丝 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-21 | 车辆悬挂零件 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-21 | 自动数据处理输入输出单元 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下保险丝 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $34 |