PA Chemie Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PA-CHEMIE
22
进口笔数
0
出口笔数
$179.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316721223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R1R76Y |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | 72 DƯƠNG ĐÌNH HỘI, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PA-CHEMIE |
| 企业英文名称 | PA-CHEMIE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 DƯƠNG ĐÌNH HỘI, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963038308 |
| 邮箱 | info@pa-chemie.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 121120 | 人参根 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 290543 | 甘露醇 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $178.8K |
| 印度 | 1 | $191 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Zhengchuan Pharmaceutical Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.9K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Jiangsu Hualan New Pharmaceutical Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶医疗用品 |
| Shandong Tianli Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| Outsourcinc HK Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他硫化橡胶制品 |
| Shaanxi Pioneer Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 非离子表面活性剂、其他食品制剂 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.8K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.7K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| DHANRAJ SUGARS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $191 | 其他糖混合物、纯蔗糖 |
| Zhejiang Skyherb Biotechnology Inc. | 中国 | 1 | $160 | 茶提取物及制品、其他植物提取物 |
| China Union Chempharma | 中国 | 1 | $10 | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他纤维素醚 | ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-24 | 瓦楞纸箱 | CHINA UNION CHEMPHARMA | 中国 | $10 |
| 2025-06-10 | 贱金属盖 | CHONGQING ZHENGCHUAN PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-28 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-05-08 | 贱金属盖 | CHONGQING ZHENGCHUAN PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-03-24 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-03-03 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-20 | 纯蔗糖 | DHANRAJ SUGARS PRIVATE LIMITED | 印度 | $191 |
| 2024-12-11 | 贱金属盖 | CHONGQING ZHENGCHUAN PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-11-08 | 其他硫化橡胶制品 | OUTSOURCINC HK LTD | 中国 | $17.0K |