Volcafe Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,808 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH VOLCAFE Việt Nam

77
进口笔数
1,808
出口笔数
$38.75M
进口金额
$685.52M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.11M · 2 笔出口 $3.43M · 13 笔2023-09进口 $5.90M · 8 笔出口 $8.15M · 28 笔2023-10进口 $2.35M · 3 笔出口 $5.37M · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.92M · 27 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $19.63M · 73 笔2024-01进口 $614.4K · 2 笔出口 $19.30M · 56 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.07M · 43 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.03M · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.53M · 53 笔2024-05进口 $456.5K · 1 笔出口 $14.20M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.72M · 23 笔2024-07进口 $930.2K · 3 笔出口 $17.90M · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.00M · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.47M · 29 笔2024-10进口 $99.5K · 1 笔出口 $6.05M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 14 笔2024-12进口 $5.52M · 4 笔出口 $17.99M · 35 笔2025-01进口 $1.57M · 1 笔出口 $22.89M · 38 笔2025-02进口 $3.72M · 6 笔出口 $20.41M · 38 笔2025-03进口 $2.83M · 6 笔出口 $24.96M · 55 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $24.85M · 50 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $23.27M · 46 笔2025-06进口 $0 · 1 笔出口 $20.51M · 39 笔2025-07进口 $522.0K · 1 笔出口 $22.75M · 62 笔2025-08进口 $725.5K · 5 笔出口 $28.09M · 79 笔2025-09进口 $335.9K · 1 笔出口 $33.17M · 76 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.37M · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.79M · 22 笔2025-12进口 $3.15M · 5 笔出口 $24.06M · 66 笔2026-01进口 $773.6K · 1 笔出口 $39.43M · 112 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.92M · 46 笔2026-03进口 $1.11M · 5 笔出口 $29.48M · 88 笔2026-04进口 $672.2K · 3 笔出口 $25.38M · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.11M · 2 笔出口 $3.43M · 13 笔2023-09进口 $5.90M · 8 笔出口 $8.15M · 28 笔2023-10进口 $2.35M · 3 笔出口 $5.37M · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.92M · 27 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $19.63M · 73 笔2024-01进口 $614.4K · 2 笔出口 $19.30M · 56 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.07M · 43 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.03M · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.53M · 53 笔2024-05进口 $456.5K · 1 笔出口 $14.20M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.72M · 23 笔2024-07进口 $930.2K · 3 笔出口 $17.90M · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.00M · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.47M · 29 笔2024-10进口 $99.5K · 1 笔出口 $6.05M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 14 笔2024-12进口 $5.52M · 4 笔出口 $17.99M · 35 笔2025-01进口 $1.57M · 1 笔出口 $22.89M · 38 笔2025-02进口 $3.72M · 6 笔出口 $20.41M · 38 笔2025-03进口 $2.83M · 6 笔出口 $24.96M · 55 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $24.85M · 50 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $23.27M · 46 笔2025-06进口 $0 · 1 笔出口 $20.51M · 39 笔2025-07进口 $522.0K · 1 笔出口 $22.75M · 62 笔2025-08进口 $725.5K · 5 笔出口 $28.09M · 79 笔2025-09进口 $335.9K · 1 笔出口 $33.17M · 76 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.37M · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.79M · 22 笔2025-12进口 $3.15M · 5 笔出口 $24.06M · 66 笔2026-01进口 $773.6K · 1 笔出口 $39.43M · 112 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.92M · 46 笔2026-03进口 $1.11M · 5 笔出口 $29.48M · 88 笔2026-04进口 $672.2K · 3 笔出口 $25.38M · 56 笔

工商档案

企业注册号3603189255
企查查编码QVNSD8X8TB
成立日期2014-06-17
联系地址KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VOLCAFE VIỆT NAM
企业英文名称VOLCAFE VIETNAM CO., LTD
其他编号213800KI735CX124HN46
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513520003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,961.76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
630510黄麻包装袋
210111咖啡提取物
210130咖啡代用品
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
090112脱因咖啡
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
610990非棉针织背心
611300针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝41$22.43M
越南23$15.87M
印度尼西亚4$229.5K
孟加拉国5$196.0K
印度1$12.1K
荷兰1$11.5K
巴西1$113
中国1$5
肯尼亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1,021$410.68M
意大利291$134.55M
日本141$33.69M
越南141$33.59M
俄罗斯17$16.46M
西班牙52$16.38M
美国39$15.49M
菲律宾16$10.66M
德国2$2.35M
柬埔寨11$1.62M

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Volcafe Ltd越南18$15.60M未焙炒咖啡
Dao Heuang Group Champasack Branch老挝15$10.61M未焙炒咖啡
Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd.老挝7$5.05M未焙炒咖啡
Dao Heuang Group老挝3$2.78M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Outspan Bolovens Sole Co., Ltd.老挝6$1.40M未焙炒咖啡
Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd.老挝3$1.06M未焙炒咖啡
Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd.老挝4$975.1K未焙炒咖啡
Somxay Chalern Songserm Karnkased Co., Ltd.老挝2$556.0K未焙炒咖啡
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$277.6K咖啡提取物、其他纸废料
Texvista International Pte. Ltd.新加坡3$66.5K涤棉纱线、聚酯短纤

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Volcafe Ltd.瑞士755$303.06M未焙炒咖啡
EDF Man Liquid Products Italia S.r.l.意大利295$137.12M未焙炒咖啡、其他糖混合物
Volcafe Ltd.瑞士257$104.63M未焙炒咖啡
Volcafe Iberia S.A.西班牙52$16.38M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Volcafe USA LLC美国35$15.30M未焙炒咖啡、901119
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南91$13.52M未焙炒咖啡、其他液化石油气
Marubeni Corporation日本31$10.93M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Mitsui & Co., Ltd.日本42$9.36M未焙炒咖啡、6mm以上松木
Volcafe Japan Ltd.日本44$6.33M未焙炒咖啡
Volcafe Japan Ltd.日本31$5.45M未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未焙炒咖啡OUTSPAN BOLOVENS SOLE CO LTD老挝$140.5K
2026-04-23未焙炒咖啡OUTSPAN BOLOVENS SOLE CO LTD老挝$140.5K
2026-04-11黄麻包装袋MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$55.2K
2026-04-11黄麻包装袋MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$55.2K
2026-04-02未焙炒咖啡OUTSPAN BOLOVENS SOLE CO LTD老挝$140.5K
2026-04-02未焙炒咖啡OUTSPAN BOLOVENS SOLE CO LTD老挝$140.5K
2026-03-30未焙炒咖啡Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd.老挝$252.4K
2026-03-26未焙炒咖啡Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd.老挝$252.8K
2026-03-24未焙炒咖啡Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd.老挝$252.1K
2026-03-14未焙炒咖啡Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd.老挝$217.8K

出口(共 1,808)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未焙炒咖啡Volcafe Japan Ltd.$118.8K
2026-04-29未焙炒咖啡EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL意大利$825.0K
2026-04-29未焙炒咖啡EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL意大利$821.7K
2026-04-29未焙炒咖啡VOLCAFE LTD (VIN)瑞士$743.2K
2026-04-29未焙炒咖啡VOLCAFE LTD (VIN)瑞士$743.2K
2026-04-29未焙炒咖啡EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL意大利$806.3K
2026-04-27未焙炒咖啡EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL意大利$146.9K
2026-04-27未焙炒咖啡EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL意大利$75.1K
2026-04-25未焙炒咖啡EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL意大利$387.2K
2026-04-25未焙炒咖啡EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL意大利$816.2K

相关企业 · 同类产品

Volcafe Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →