Volcafe Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,808 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VOLCAFE Việt Nam
77
进口笔数
1,808
出口笔数
$38.75M
进口金额
$685.52M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603189255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD8X8TB |
| 成立日期 | 2014-06-17 |
| 联系地址 | KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VOLCAFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VOLCAFE VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 213800KI735CX124HN46 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513520003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,961.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611300 | 针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 41 | $22.43M |
| 越南 | 23 | $15.87M |
| 印度尼西亚 | 4 | $229.5K |
| 孟加拉国 | 5 | $196.0K |
| 印度 | 1 | $12.1K |
| 荷兰 | 1 | $11.5K |
| 巴西 | 1 | $113 |
| 中国 | 1 | $5 |
| 肯尼亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1,021 | $410.68M |
| 意大利 | 291 | $134.55M |
| 日本 | 141 | $33.69M |
| 越南 | 141 | $33.59M |
| 俄罗斯 | 17 | $16.46M |
| 西班牙 | 52 | $16.38M |
| 美国 | 39 | $15.49M |
| 菲律宾 | 16 | $10.66M |
| 德国 | 2 | $2.35M |
| 柬埔寨 | 11 | $1.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Volcafe Ltd | 越南 | 18 | $15.60M | 未焙炒咖啡 |
| Dao Heuang Group Champasack Branch | 老挝 | 15 | $10.61M | 未焙炒咖啡 |
| Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $5.05M | 未焙炒咖啡 |
| Dao Heuang Group | 老挝 | 3 | $2.78M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Outspan Bolovens Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $1.40M | 未焙炒咖啡 |
| Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $1.06M | 未焙炒咖啡 |
| Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $975.1K | 未焙炒咖啡 |
| Somxay Chalern Songserm Karnkased Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $556.0K | 未焙炒咖啡 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $277.6K | 咖啡提取物、其他纸废料 |
| Texvista International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $66.5K | 涤棉纱线、聚酯短纤 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 755 | $303.06M | 未焙炒咖啡 |
| EDF Man Liquid Products Italia S.r.l. | 意大利 | 295 | $137.12M | 未焙炒咖啡、其他糖混合物 |
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 257 | $104.63M | 未焙炒咖啡 |
| Volcafe Iberia S.A. | 西班牙 | 52 | $16.38M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Volcafe USA LLC | 美国 | 35 | $15.30M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $13.52M | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 31 | $10.93M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 42 | $9.36M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Volcafe Japan Ltd. | 日本 | 44 | $6.33M | 未焙炒咖啡 |
| Volcafe Japan Ltd. | 日本 | 31 | $5.45M | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | OUTSPAN BOLOVENS SOLE CO LTD | 老挝 | $140.5K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | OUTSPAN BOLOVENS SOLE CO LTD | 老挝 | $140.5K |
| 2026-04-11 | 黄麻包装袋 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $55.2K |
| 2026-04-11 | 黄麻包装袋 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $55.2K |
| 2026-04-02 | 未焙炒咖啡 | OUTSPAN BOLOVENS SOLE CO LTD | 老挝 | $140.5K |
| 2026-04-02 | 未焙炒咖啡 | OUTSPAN BOLOVENS SOLE CO LTD | 老挝 | $140.5K |
| 2026-03-30 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $252.4K |
| 2026-03-26 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $252.8K |
| 2026-03-24 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $252.1K |
| 2026-03-14 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $217.8K |
出口(共 1,808)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | Volcafe Japan Ltd. | — | $118.8K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $825.0K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $821.7K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD (VIN) | 瑞士 | $743.2K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | VOLCAFE LTD (VIN) | 瑞士 | $743.2K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $806.3K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $146.9K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $75.1K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $387.2K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | EDF MAN LIQUID PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $816.2K |