Volcafe Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,094 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH VOLCAFE Việt Nam

84
进口笔数
2,094
出口笔数
$38.88M
进口金额
$757.53M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.92M · 28 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $19.63M · 74 笔2024-01进口 $614.4K · 2 笔出口 $19.30M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.07M · 47 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.03M · 57 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.53M · 60 笔2024-05进口 $456.5K · 1 笔出口 $14.20M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.72M · 23 笔2024-07进口 $930.2K · 3 笔出口 $17.90M · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.00M · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.47M · 29 笔2024-10进口 $99.5K · 1 笔出口 $6.05M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 14 笔2024-12进口 $5.52M · 4 笔出口 $17.99M · 35 笔2025-01进口 $1.57M · 1 笔出口 $22.89M · 39 笔2025-02进口 $3.72M · 6 笔出口 $20.41M · 40 笔2025-03进口 $2.83M · 6 笔出口 $25.31M · 60 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $24.85M · 51 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $23.27M · 48 笔2025-06进口 $6 · 2 笔出口 $20.51M · 41 笔2025-07进口 $522.0K · 1 笔出口 $23.36M · 64 笔2025-08进口 $725.5K · 5 笔出口 $28.34M · 81 笔2025-09进口 $335.9K · 1 笔出口 $34.45M · 85 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.70M · 21 笔2025-11进口 $0 · 1 笔出口 $6.79M · 22 笔2025-12进口 $3.15M · 5 笔出口 $24.40M · 68 笔2026-01进口 $773.6K · 1 笔出口 $40.26M · 116 笔2026-02进口 $130.3K · 2 笔出口 $26.68M · 51 笔2026-03进口 $1.11M · 5 笔出口 $30.80M · 93 笔2026-04进口 $672.2K · 3 笔出口 $25.76M · 59 笔2026-05进口 $5 · 2 笔出口 $21.31M · 57 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.36M · 49 笔2026-07进口 $40 · 1 笔出口 $26.88M · 69 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.92M · 28 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $19.63M · 74 笔2024-01进口 $614.4K · 2 笔出口 $19.30M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.07M · 47 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.03M · 57 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.53M · 60 笔2024-05进口 $456.5K · 1 笔出口 $14.20M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.72M · 23 笔2024-07进口 $930.2K · 3 笔出口 $17.90M · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.00M · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.47M · 29 笔2024-10进口 $99.5K · 1 笔出口 $6.05M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 14 笔2024-12进口 $5.52M · 4 笔出口 $17.99M · 35 笔2025-01进口 $1.57M · 1 笔出口 $22.89M · 39 笔2025-02进口 $3.72M · 6 笔出口 $20.41M · 40 笔2025-03进口 $2.83M · 6 笔出口 $25.31M · 60 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $24.85M · 51 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $23.27M · 48 笔2025-06进口 $6 · 2 笔出口 $20.51M · 41 笔2025-07进口 $522.0K · 1 笔出口 $23.36M · 64 笔2025-08进口 $725.5K · 5 笔出口 $28.34M · 81 笔2025-09进口 $335.9K · 1 笔出口 $34.45M · 85 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.70M · 21 笔2025-11进口 $0 · 1 笔出口 $6.79M · 22 笔2025-12进口 $3.15M · 5 笔出口 $24.40M · 68 笔2026-01进口 $773.6K · 1 笔出口 $40.26M · 116 笔2026-02进口 $130.3K · 2 笔出口 $26.68M · 51 笔2026-03进口 $1.11M · 5 笔出口 $30.80M · 93 笔2026-04进口 $672.2K · 3 笔出口 $25.76M · 59 笔2026-05进口 $5 · 2 笔出口 $21.31M · 57 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.36M · 49 笔2026-07进口 $40 · 1 笔出口 $26.88M · 69 笔

工商档案

企业注册号3603189255
企查查编码QVNSD8X8TB
成立日期2014-06-17
联系地址KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VOLCAFE VIỆT NAM
企业英文名称VOLCAFE VIETNAM CO., LTD
其他编号213800KI735CX124HN46
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513520003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,961.76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
210111咖啡提取物
630510黄麻包装袋
090122脱因烘焙咖啡
210112咖啡基制品
210130咖啡代用品
210690其他食品制剂
482010纸质文具
902789分析仪器
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
901112901112
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
090112脱因咖啡
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
610990非棉针织背心
611300针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝41$22.43M
越南23$15.87M
印度尼西亚5$359.8K
孟加拉国5$196.0K
印度2$12.1K
荷兰1$11.5K
巴西2$114
西班牙1$40
马来西亚3$7
中国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1,133$455.85M
意大利315$145.59M
越南162$36.75M
日本141$33.69M
西班牙59$18.22M
俄罗斯17$16.46M
美国129$15.49M
菲律宾24$15.48M
马来西亚11$3.29M
德国2$2.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Volcafe Ltd越南18$15.60M未焙炒咖啡
Dao Heuang Group Champasack Branch老挝15$10.61M未焙炒咖啡
Somxay Chalern Songserm Karnkased Sole Co., Ltd.老挝7$5.05M未焙炒咖啡
Dao Heuang Group老挝3$2.78M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd.老挝3$1.06M未焙炒咖啡
Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd.老挝4$975.1K未焙炒咖啡
Outspan Bolovens Sole Co., Ltd.老挝4$837.1K未焙炒咖啡
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$277.6K咖啡提取物、其他纸废料
VOLKOPI INDONESIA印度尼西亚3$260.6K未焙炒咖啡、901112
Texvista International Pte. Ltd.新加坡3$66.5K涤棉纱线、聚酯短纤

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Volcafe Ltd.瑞士1,124$452.85M未焙炒咖啡、脱因咖啡
ED & F Man Liquid Products Italia S.R.L.意大利319$148.15M未焙炒咖啡、其他食品制剂
Volcafe Iberia S.A.西班牙59$18.22M未焙炒咖啡、脱因咖啡
VOLCAFE USA LLC美国40$15.79M未焙炒咖啡、901119
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南104$15.54M未焙炒咖啡、其他液化石油气
Volcafe Japan Ltd.日本81$12.81M未焙炒咖啡
Marubeni Corporation日本36$12.49M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Mitsui & Co., Ltd.日本42$9.36M未焙炒咖啡、6mm以上松木
VOLCAFE USA LLC美国34$0未焙炒咖啡、脱因咖啡
VOLCAFE USA美国32$0未焙炒咖啡、脱因咖啡

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10脱因烘焙咖啡Volcafe Iberia S.A.西班牙$11
2026-07-10真空瓶及零件Volcafe Iberia S.A.西班牙$17
2026-07-10纸质文具Volcafe Iberia S.A.西班牙$6
2026-07-10圆珠笔Volcafe Iberia S.A.西班牙$6
2026-05-29咖啡提取物INDUS COFFEE PRIVATE LIMITED印度$4
2026-05-23未焙炒咖啡ED & F Man Volcafe Brasil Ltda.巴西$1
2026-04-23未焙炒咖啡OUTSPAN BOLOVENS SOLE COMPANY LIMITED老挝$140.5K
2026-04-23未焙炒咖啡OUTSPAN BOLOVENS SOLE COMPANY LIMITED老挝$140.5K
2026-04-11黄麻包装袋Musa Jute Fibers孟加拉国$55.2K
2026-04-11黄麻包装袋Musa Jute Fibers孟加拉国$55.2K

出口(共 2,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未焙炒咖啡Volcafe Japan Ltd.—$77.4K
2026-07-31未焙炒咖啡Volcafe Ltd.瑞士$802.2K
2026-07-30未焙炒咖啡Volcafe Ltd.瑞士$809.7K
2026-07-30未焙炒咖啡Volcafe Ltd.瑞士$424.8K
2026-07-29未焙炒咖啡Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$92.6K
2026-07-29未焙炒咖啡Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$92.6K
2026-07-29未焙炒咖啡Volcafe Ltd.瑞士$111.2K
2026-07-29未焙炒咖啡Volcafe Ltd.瑞士$170.4K
2026-07-29未焙炒咖啡Volcafe Japan Ltd.—$245.4K
2026-07-28未焙炒咖啡Volcafe Japan Ltd.—$160.9K

相关企业 · 同类产品

Volcafe Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →