Tamara Flower Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 鲜切康乃馨
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU TAMARA FLOWER
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110480574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6MQK0D |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 80, ngõ 57 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU TAMARA FLOWER |
| 企业英文名称 | TAMARA FLOWER IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 80, ngõ 57 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 0981198162 |
| 邮箱 | tamaraflowervn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $4.3K |
| 丹麦 | 1 | $2.9K |
| 南非 | 2 | $478 |
| 哥伦比亚 | 1 | $312 |
| 葡萄牙 | 2 | $231 |
| 意大利 | 2 | $163 |
| 厄瓜多尔 | 1 | $109 |
| 肯尼亚 | 1 | $99 |
| 西班牙 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anton Spaargaren B.V. | 荷兰 | 2 | $8.6K | 其他鲜切花、加工切花 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | ANTON SPAARGAREN B.V. | 丹麦 | $2.9K |
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | ANTON SPAARGAREN B.V. | 荷兰 | $16 |
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | Anton Spaargaren B.V. | 荷兰 | $58 |
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | Anton Spaargaren B.V. | 荷兰 | $25 |
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | Anton Spaargaren B.V. | 荷兰 | $17 |
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | Anton Spaargaren B.V. | 荷兰 | $11 |
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | ANTON SPAARGAREN B.V. | 荷兰 | $42 |
| 2023-10-23 | 鲜切康乃馨 | ANTON SPAARGAREN B.V. | 哥伦比亚 | $214 |
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | ANTON SPAARGAREN B.V. | 荷兰 | $26 |
| 2023-10-23 | 其他鲜切花 | ANTON SPAARGAREN B.V. | 荷兰 | $26 |