Chi Phu Investments & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & DịCH Vụ CHí PHú
7
进口笔数
0
出口笔数
$527.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702228473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2AH0YV |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Số 56, đường Trần Hưng Đạo, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ CHÍ PHÚ |
| 企业英文名称 | CHI PHU INVESTMENTS & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, đường Trần Hưng Đạo, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842743773498 |
| 邮箱 | cty.chiphu@gmail.com |
| 传真 | +842743773544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 5 | $409.1K |
| 英国 | 2 | $118.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 520fb09781698f118b206c5bdf106ad1 | 4 | $348.7K | ||
| Aviagen Ltd. | 丹麦 | 3 | $178.5K | 185克以下雏鸡 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $384 |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $384 |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $68.4K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $68.4K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $9.6K |
| 2026-02-04 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $60.1K |
| 2026-02-04 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $8.4K |