Nam Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$163.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100603104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9J8C5N |
| 成立日期 | 2006-04-17 |
| 联系地址 | Số 536 Âu Cơ, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Nam Thịnh |
| 企业英文名称 | NAM THINH CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 536 Âu Cơ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Mua bán các mặt hàng inox. Sản xuất các sản phẩm từ kim loại. Mua bán, lắp đặt các sản phẩm bằng đá. Dịch vụ cho thuê kho bãi. 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01275072839 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $163.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $52.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $40.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 14 | $40.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| f009072dce0fe95b2d2667f015c5b996 | 1 | $9.5K | ||
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他铝制品、木托盘 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $995 | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2025-11-04 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2025-11-04 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2025-11-04 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $795 |
| 2025-11-04 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2025-11-04 | 橡塑模具 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2025-11-04 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2025-11-04 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2025-11-04 | 橡塑模具 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2025-11-04 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $179 |