Power Generation Corporation 1
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY PHáT ĐIệN 1
78
进口笔数
0
出口笔数
$519.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701662152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V8YCEX |
| 成立日期 | 2012-12-10 |
| 联系地址 | Số 22, Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| 企业英文名称 | POWER GENERATION CORPORATION 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842473089789 |
| 邮箱 | bbt@evngenco1.vn |
| 传真 | +84211358228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14.5397万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 77 | $511.18M |
| 美国 | 1 | $8.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumber Global Energy Tbk | 印度尼西亚 | 23 | $152.76M | 其他煤、烟煤 |
| HMS Bergbau AG | 印度尼西亚 | 23 | $124.85M | 其他煤 |
| HMS Bergbau AG | 德国 | 9 | $83.43M | 其他煤、烟煤 |
| PT Berau Coal | 印度尼西亚 | 9 | $70.04M | 其他煤、烟煤 |
| Strong Petroleum Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $62.14M | 其他煤、烟煤 |
| PT Mandiri Intiperkasa | 印度尼西亚 | 1 | $8.92M | 其他煤 |
| HMS Bergbau AG | 美国 | 1 | $8.27M | 其他煤、未煅烧石油焦 |
| PT Multi Harapan Utama | 印度尼西亚 | 1 | $5.48M | 其他煤、烟煤 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.57M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $5.99M |
| 2026-04-28 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $5.99M |
| 2026-04-25 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $6.63M |
| 2026-04-25 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $6.63M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $5.82M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $5.82M |
| 2026-04-22 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $6.53M |
| 2026-04-22 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $6.53M |
| 2026-04-14 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $5.82M |
| 2026-04-14 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $5.82M |