Power Generation Corporation 1

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY PHáT ĐIệN 1

78
进口笔数
0
出口笔数
$519.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.98M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.86M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.62M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.16M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.64M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.91M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.50M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.49M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.45M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.94M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.53M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.38M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.98M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.86M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.62M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.16M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.64M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.91M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.50M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.49M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.24M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.45M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.94M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.53M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.38M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701662152
企查查编码QVN0V8YCEX
成立日期2012-12-10
联系地址Số 22, Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
企业英文名称POWER GENERATION CORPORATION 1
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842473089789
邮箱bbt@evngenco1.vn
传真+84211358228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本14.5397万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
270112烟煤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚77$511.18M
美国1$8.27M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumber Global Energy Tbk印度尼西亚23$152.76M其他煤、烟煤
HMS Bergbau AG印度尼西亚23$124.85M其他煤
HMS Bergbau AG德国9$83.43M其他煤、烟煤
PT Berau Coal印度尼西亚9$70.04M其他煤、烟煤
Strong Petroleum Singapore Pte. Ltd.新加坡10$62.14M其他煤、烟煤
PT Mandiri Intiperkasa印度尼西亚1$8.92M其他煤
HMS Bergbau AG美国1$8.27M其他煤、未煅烧石油焦
PT Multi Harapan Utama印度尼西亚1$5.48M其他煤、烟煤
Trafigura Pte. Ltd.新加坡1$3.57M非轻质石油、轻质石油油品

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$5.99M
2026-04-28其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$5.99M
2026-04-25其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$6.63M
2026-04-25其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$6.63M
2026-04-24其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$5.82M
2026-04-24其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$5.82M
2026-04-22其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$6.53M
2026-04-22其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$6.53M
2026-04-14其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$5.82M
2026-04-14其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$5.82M

相关企业 · 同类产品

Power Generation Corporation 1 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →