Gia Phong Construction & Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG VậN TảI BIểN GIA PHONG
111
进口笔数
0
出口笔数
$12.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105792112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA64CMB1 |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Số 3/47 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VẬN TẢI BIỂN GIA PHONG |
| 企业英文名称 | GIA PHONG CONSTRUCTION AND SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3/47 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842436555347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 847910 | 工程机械 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 99 | $12.10M |
| 中国 | 13 | $183.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 98 | $12.10M | 石油树脂、胶粘填料 |
| Beijing Hong Yun Xi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $131.0K | 玻璃纤维粗纱、1毫米玻璃微球 |
| Shenyang Roadnet Highway Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.4K | 工程机械 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $93.0K |
| 2026-05-06 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $31.0K |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $27.3K |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $81.8K |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $81.8K |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $27.3K |
| 2026-03-23 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $93.0K |
| 2026-03-23 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $31.0K |
| 2026-02-26 | 1毫米玻璃微球 | Beijing Hong Yun Xi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-30 | 石油树脂 | ASPARA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $27.3K |