Tinh Thuy Ty Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN TíNH THúY Tỷ
0
进口笔数
188
出口笔数
$0
进口金额
$26.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900679996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53GMD4F |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | Ấp 14, Xã Vĩnh Mỹ B, Huyện Hòa Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY HẢI SẢN TÍNH THÚY TỶ |
| 企业英文名称 | TINH THUY TY SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0947404808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $19.45M |
| 韩国 | 42 | $3.76M |
| 比利时 | 6 | $824.2K |
| 越南 | 3 | $559.1K |
| 德国 | 2 | $320.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $258.8K |
| 新加坡 | 1 | $44.4K |
| 中国香港 | 1 | $28.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $5.08M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 32 | $4.81M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing City Yaojing Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.88M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Jingxi Bangyang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 14 | $2.07M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 13 | $1.65M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 | |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 10 | $1.53M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Yizhu Agricultural Professional Cooperatives | 中国 | 11 | $1.52M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Diamond Shrimp Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $983.2K | 冷冻虾、虾制品 |
| Emerald Shrimp Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $892.1K | 冷冻虾、虾制品 |
| Woowon Holdings Inc. | 韩国 | 6 | $433.6K | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $19.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $15.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $10.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $19.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $8.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $7.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $8.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $18.5K |