Tai Nguyen Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非自推进钻机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Tài Nguyên
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303626607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C4NQQA |
| 成立日期 | 2005-01-05 |
| 联系地址 | 316/1 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TÀI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316/1 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0903868261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lima Power Tools Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 非自推进钻机 |
| HEBEI KEEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 非自推进钻机 |
| Shanghai Lima Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 石材锯床、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非自推进钻机 | HEBEI KEEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $136 |
| 2026-01-14 | 非自推进钻机 | HEBEI KEEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $573 |
| 2026-01-14 | 非自推进钻机 | HEBEI KEEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $214 |
| 2026-01-14 | 非自推进钻机 | HEBEI KEEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-14 | 非自推进钻机 | HEBEI KEEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $383 |
| 2026-01-14 | 非自推进钻机 | HEBEI KEEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $39 |
| 2026-01-14 | 非自推进钻机 | HEBEI KEEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2025-12-09 | 电动机及零件 | SHANGHAI LIMA POWER TOOLS CO, LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-07 | 非自推进钻机 | SHANGHAI LIMA POWER TOOLS CO LTD | 中国 | $1.9K |