HAU GIANG FOOD PROCESSING
越南出口商 · 出口 1 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2023-08-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6300363100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG8QPP5 |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Lô B4, B5, B6 đường số 1, Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp, Phường VII, Thành phố Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC RUBY HẬU GIANG |
| 企业英文名称 | RUBY HAU GIANG FOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B4, B5, B6 đường số 1, Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0867655339 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW ATTITUDE BEVERAGE CORPORATION | 美国 | 1 | $0 | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | MIX SPARKLING (WATERMELON, LYCHEE, GUAVA, MANGO) | NEW ATTITUDE BEVERAGE CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2023-08-02 | MIX SPARKLING (WATERMELON, LYCHEE, GUAVA, MANGO) | NEW ATTITUDE BEVERAGE CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2023-08-02 | MIX SPARKLING (WATERMELON, LYCHEE, GUAVA, MANGO) | NEW ATTITUDE BEVERAGE CORPORATION | 美国 | $0 |