Elisa Viet Nam Cosmetics Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV Mỹ PHẩM ELISA VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108086549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNNXG0V |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 42 yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV MỸ PHẨM ELISA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELISA VIET NAM COSMETICS TM&DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ 42 yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986607660 |
| 邮箱 | elisavietnam2712@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $37.7K |
| 意大利 | 4 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CT Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.5K | 其他护发品、皮肤清洁剂 |
| Renée Blanche S.r.l. | 意大利 | 4 | $20.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| CT Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.2K | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他护发品 | CT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | CT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | CT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | CT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | CT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | CT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-09-16 | 其他护发品 | CT COSMETICS CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-09-16 | 其他护发品 | CT COSMETICS CO LTD | 韩国 | $518 |
| 2025-09-16 | 其他护发品 | CT Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $778 |
| 2025-09-16 | 其他护发品 | CT COSMETICS CO LTD | 韩国 | $518 |