Ha An Phu Loc Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 石材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Hà AN PHú LộC
12
进口笔数
0
出口笔数
$534.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301550570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMHAY9Y |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | 74 đường Lý Nam Đế, Phường Kim Long, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÀ AN PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | HA AN PHU LOC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 11, Xã Nam Đông, TP Huế |
| 经营范围 | 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84919170029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820520 | 手工锤 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842630 | 门座式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $534.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laizhou Dechen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $352.2K | 衬背铝箔、40厘米以下纸袋 |
| Nanan Zhimaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.5K | 塑料卫浴器具、钢铁螺钉螺栓 |
| Huada Superabrasive Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 非钢制圆锯片、8464机器零件 |
| Jinjiang Hengyao Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他往复泵、液体过滤机械 |
| Jiangmen Xinhui Feima Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 弹性针织布、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 液体过滤机械 | JINJIANG HENGYAO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-01-22 | 其他升降机械 | NANAN ZHIMAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-01-02 | 其他矿物加工机床 | NANAN ZHIMAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-09-10 | 非农用喷雾器具 | JIANGMEN XINHUI FEIMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-07-11 | 其他矿物加工机床 | LAIZHOU DECHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-07-11 | 石材锯床 | LAIZHOU DECHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-07-09 | 其他矿物加工机床 | LAIZHOU DECHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-07-09 | 其他矿物加工机床 | LAIZHOU DECHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-07-09 | 其他功能机器 | LAIZHOU DECHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-04-26 | 非自推进钻机 | HUADA SUPERABRASIVE TOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |