ELITE SOLUTIONS CO., LTD.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELITE SOLUTIONS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$63.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107409370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN806AEEC |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Số 381, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Giải Pháp Tiếp Thị Tối Ưu |
| 企业英文名称 | ELITE MARKETING SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 381, phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $63.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $63.9K | 木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $819 |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $868 |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $777 |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $355 |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $811 |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $314 |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $233 |
| 2026-06-13 | 木制厨房家具 | ELITE CABINETRY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |