Chinh Dai Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Chính Đại

278
进口笔数
153
出口笔数
$184.37M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
47
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $368.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.99M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.99M · 12 笔出口 $148.8K · 5 笔2023-12进口 $4.87M · 7 笔出口 $94.6K · 5 笔2024-01进口 $7.45M · 15 笔出口 $132.6K · 8 笔2024-02进口 $4.50M · 7 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-03进口 $2.81M · 6 笔出口 $177.3K · 7 笔2024-04进口 $7.82M · 14 笔出口 $151.2K · 8 笔2024-05进口 $6.53M · 13 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-06进口 $4.15M · 9 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-07进口 $5.50M · 10 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $3.85M · 7 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-09进口 $4.16M · 6 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-10进口 $13.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.06M · 8 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-01进口 $3.32M · 4 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-02进口 $4.30M · 4 笔出口 $37.5K · 3 笔2025-03进口 $968.4K · 2 笔出口 $119.3K · 10 笔2025-04进口 $1.08M · 2 笔出口 $64.6K · 6 笔2025-05进口 $3.00M · 3 笔出口 $210.8K · 15 笔2025-06进口 $698.7K · 3 笔出口 $131.6K · 6 笔2025-07进口 $1.44M · 4 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-08进口 $297.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $707.9K · 3 笔出口 $75.7K · 4 笔2025-10进口 $5.48M · 11 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-11进口 $1.92M · 3 笔出口 $96.9K · 5 笔2025-12进口 $5.46M · 7 笔出口 $45.2K · 2 笔2026-01进口 $2.34M · 5 笔出口 $110.1K · 6 笔2026-02进口 $336.7K · 4 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-03进口 $3.25M · 4 笔出口 $129.4K · 7 笔2026-04进口 $12.81M · 5 笔出口 $39.7K · 1 笔2026-05进口 $747.5K · 2 笔出口 $208.4K · 7 笔2026-06进口 $507.4K · 2 笔出口 $168.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $368.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.99M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.99M · 12 笔出口 $148.8K · 5 笔2023-12进口 $4.87M · 7 笔出口 $94.6K · 5 笔2024-01进口 $7.45M · 15 笔出口 $132.6K · 8 笔2024-02进口 $4.50M · 7 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-03进口 $2.81M · 6 笔出口 $177.3K · 7 笔2024-04进口 $7.82M · 14 笔出口 $151.2K · 8 笔2024-05进口 $6.53M · 13 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-06进口 $4.15M · 9 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-07进口 $5.50M · 10 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $3.85M · 7 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-09进口 $4.16M · 6 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-10进口 $13.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.06M · 8 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-01进口 $3.32M · 4 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-02进口 $4.30M · 4 笔出口 $37.5K · 3 笔2025-03进口 $968.4K · 2 笔出口 $119.3K · 10 笔2025-04进口 $1.08M · 2 笔出口 $64.6K · 6 笔2025-05进口 $3.00M · 3 笔出口 $210.8K · 15 笔2025-06进口 $698.7K · 3 笔出口 $131.6K · 6 笔2025-07进口 $1.44M · 4 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-08进口 $297.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $707.9K · 3 笔出口 $75.7K · 4 笔2025-10进口 $5.48M · 11 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-11进口 $1.92M · 3 笔出口 $96.9K · 5 笔2025-12进口 $5.46M · 7 笔出口 $45.2K · 2 笔2026-01进口 $2.34M · 5 笔出口 $110.1K · 6 笔2026-02进口 $336.7K · 4 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-03进口 $3.25M · 4 笔出口 $129.4K · 7 笔2026-04进口 $12.81M · 5 笔出口 $39.7K · 1 笔2026-05进口 $747.5K · 2 笔出口 $208.4K · 7 笔2026-06进口 $507.4K · 2 笔出口 $168.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0900218048
企查查编码QVNSKM127F
成立日期2010-05-25
联系地址Thôn Hoằng, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH ĐẠI
企业英文名称CHINH DAI INDUSTRIAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoằng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02213989527
邮箱chinhdaisteel@gmail.com
传真02213989525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,970.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷
790111高纯锌
790120未锻轧锌合金
720837热轧钢卷
841459其他风扇
847990功能机器零件
721049镀锌钢板
848330轴承座
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730669焊接钢管(异型)
721230镀锌钢带
730630焊接钢管
730890其他钢铁结构体
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国220$144.67M
印度17$19.16M
韩国29$12.94M
印度尼西亚5$6.38M
澳大利亚3$939.8K
日本1$270.0K
中国台湾2$4.4K
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚104$2.18M
老挝31$491.1K
越南13$134.7K
新西兰4$64.5K
中国台湾1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国74$56.63M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.美国21$21.65M热轧钢卷、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国25$20.13M热轧钢卷、热轧钢卷
Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国18$8.38M高纯锌、未锻轧锌
POSCO International Corp.中国8$7.91M不锈钢卷材、热轧钢卷
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国8$7.39M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
AVIC International Steel Trade Co., Ltd.中国8$5.67M热轧钢板、热轧钢卷
Prime Global Corporation印度13$5.18M高纯锌、未锻轧锌合金
Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd.中国24$1.13M电热电阻器、电力控制板
SUMEC International Technology Co., Ltd.中国9$575.3K热带木胶合板、薄硬木胶合板

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Instant Steel Solutions Pty Ltd澳大利亚44$699.2K焊接方钢管、易切削钢棒
SOUVANNY HOME CENTER PULIC COMPANY老挝29$457.1K焊接方钢管
Sanwa Pty Ltd澳大利亚16$429.6K焊接方钢管、变形钢筋
Thyssenkrupp Materials Trading Australia澳大利亚8$295.1K焊接方钢管、焊接钢管(异型)
C S TRADERS PTY LTD澳大利亚8$232.2K焊接方钢管、焊接钢管
Senturion Steel Supplies澳大利亚6$169.6K焊接钢管、焊接方钢管
Insteel Pty Ltd澳大利亚8$139.6K焊接方钢管、焊接钢管(异型)
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南12$117.7K热轧钢卷、未涂层钢线
GP Marketing International Pty Ltd澳大利亚4$69.8K焊接钢管、焊接方钢管
ADSTEEL Brokers Pty Ltd澳大利亚4$45.3K焊接方钢管、变形钢筋

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29可互换金属模具Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-29其他升降机械Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd.中国$136.0K
2026-06-29工业炉具零件Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-29高纯锌Prime Global Corporation印度$359.8K
2026-05-28高纯锌Prime Global Corporation印度$696.7K
2026-05-12电力控制板Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-05-12衡器零件Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd.中国$220
2026-05-12金属处理机械Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-12非螺纹垫圈Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-12齿轮及变速器Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26焊接方钢管Insteel Pty Ltd澳大利亚$10.2K
2026-06-26焊接方钢管Insteel Pty Ltd澳大利亚$8.7K
2026-06-26焊接方钢管Insteel Pty Ltd澳大利亚$4.7K
2026-06-22焊接方钢管Navco Group Pty Ltd澳大利亚$10.1K
2026-06-22焊接方钢管Navco Group Pty Ltd澳大利亚$13.3K
2026-06-17焊接钢管(异型)Thyssenkrupp Materials Trading Australia澳大利亚$12.0K
2026-06-17焊接方钢管Thyssenkrupp Materials Trading Australia澳大利亚$2.9K
2026-06-17焊接方钢管Thyssenkrupp Materials Trading Australia澳大利亚$19.1K
2026-06-17焊接方钢管Thyssenkrupp Materials Trading Australia澳大利亚$6.3K
2026-06-13焊接方钢管Thyssenkrupp Materials Trading Australia澳大利亚$35.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chinh Dai Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →