Chinh Dai Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Chính Đại
- 邮箱9
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
278
进口笔数
153
出口笔数
$184.37M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
47
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900218048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKM127F |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Hoằng, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH ĐẠI |
| 企业英文名称 | CHINH DAI INDUSTRIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoằng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02213989527 |
| 邮箱 | chinhdaisteel@gmail.com |
| 传真 | 02213989525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,970.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 220 | $144.67M |
| 印度 | 17 | $19.16M |
| 韩国 | 29 | $12.94M |
| 印度尼西亚 | 5 | $6.38M |
| 澳大利亚 | 3 | $939.8K |
| 日本 | 1 | $270.0K |
| 中国台湾 | 2 | $4.4K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 104 | $2.18M |
| 老挝 | 31 | $491.1K |
| 越南 | 13 | $134.7K |
| 新西兰 | 4 | $64.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 74 | $56.63M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 21 | $21.65M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $20.13M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 18 | $8.38M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| POSCO International Corp. | 中国 | 8 | $7.91M | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $7.39M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $5.67M | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Prime Global Corporation | 印度 | 13 | $5.18M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.13M | 电热电阻器、电力控制板 |
| SUMEC International Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $575.3K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instant Steel Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $699.2K | 焊接方钢管、易切削钢棒 |
| SOUVANNY HOME CENTER PULIC COMPANY | 老挝 | 29 | $457.1K | 焊接方钢管 |
| Sanwa Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $429.6K | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| Thyssenkrupp Materials Trading Australia | 澳大利亚 | 8 | $295.1K | 焊接方钢管、焊接钢管(异型) |
| C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | 8 | $232.2K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Senturion Steel Supplies | 澳大利亚 | 6 | $169.6K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Insteel Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $139.6K | 焊接方钢管、焊接钢管(异型) |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $117.7K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| GP Marketing International Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $69.8K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| ADSTEEL Brokers Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $45.3K | 焊接方钢管、变形钢筋 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 可互换金属模具 | Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-29 | 其他升降机械 | Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $136.0K |
| 2026-06-29 | 工业炉具零件 | Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 高纯锌 | Prime Global Corporation | 印度 | $359.8K |
| 2026-05-28 | 高纯锌 | Prime Global Corporation | 印度 | $696.7K |
| 2026-05-12 | 电力控制板 | Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-12 | 衡器零件 | Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-05-12 | 金属处理机械 | Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-12 | 非螺纹垫圈 | Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-12 | 齿轮及变速器 | Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 焊接方钢管 | Insteel Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.2K |
| 2026-06-26 | 焊接方钢管 | Insteel Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2026-06-26 | 焊接方钢管 | Insteel Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2026-06-22 | 焊接方钢管 | Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2026-06-22 | 焊接方钢管 | Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-06-17 | 焊接钢管(异型) | Thyssenkrupp Materials Trading Australia | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2026-06-17 | 焊接方钢管 | Thyssenkrupp Materials Trading Australia | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-06-17 | 焊接方钢管 | Thyssenkrupp Materials Trading Australia | 澳大利亚 | $19.1K |
| 2026-06-17 | 焊接方钢管 | Thyssenkrupp Materials Trading Australia | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2026-06-13 | 焊接方钢管 | Thyssenkrupp Materials Trading Australia | 澳大利亚 | $35.8K |