KD WOOD JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KD WOOD
1
进口笔数
8
出口笔数
$6.1K
进口金额
$285.9K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2025-03-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110207423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPFJ7W4 |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | TT04-33, Khu đô thị Hải Đăng City, đường Hàm Nghi, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KD WOOD |
| 企业英文名称 | KD WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT04-33, Khu đô thị Hải Đăng City, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84877990530 |
| 邮箱 | kdwood.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $285.7K |
| 日本 | 1 | $146 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | 7 | $285.7K | 木颗粒、镀锌钢板 |
| Showa Koki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $146 | 木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-20 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 木颗粒 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $24.7K |
| 2025-02-28 | 木颗粒 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $75.0K |
| 2025-02-20 | 木颗粒 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $61.1K |
| 2025-02-14 | 木颗粒 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $50.0K |
| 2025-02-14 | 木颗粒 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $29.0K |
| 2025-02-11 | 木颗粒 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $24.9K |
| 2025-02-06 | 木颗粒 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $20.9K |
| 2023-09-21 | 木颗粒 | SHOWA KOKI CO., LTD | 日本 | $146 |