TT & P Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TT&P
19
进口笔数
3
出口笔数
$123.5K
进口金额
$25.6K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-02-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102793284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ3BA44 |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | Phòng số 5 Tầng 12A Toà nhà 101, phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TT&P |
| 企业英文名称 | TT&P JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng số 5 Tầng 12A Toà nhà 101, phố Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913207063 |
| 邮箱 | hai@ttpcom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 960329 | 化妆刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $98.7K |
| 韩国 | 7 | $20.9K |
| 泰国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $20.6K |
| 加拿大 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 4 | $49.0K | 聚酯塑料片材、钢铁软管 |
| Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.6K | 钢铁软管、其他电路开关装置 |
| Myoung Eun Electric Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $20.9K | 不可锻铸铁件、螺纹钢制管件 |
| Cixi Chenghe Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 焊接钢管、其他钢铁管件 |
| Arrow Syndicate Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.9K | 非陶瓷绝缘配件 |
| Dongguan Bewell Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他测量仪器、其他数学仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CYO International Inc. | 菲律宾 | 2 | $20.6K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Merben International Inc. | 加拿大 | 1 | $5.0K | 针织装饰制品、棉毯 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 不可锻铸铁件 | MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2026-02-10 | 不可锻铸铁件 | MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 不可锻铸铁件 | MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 不可锻铸铁件 | MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-02-10 | 不可锻铸铁件 | MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $553 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-11-04 | 其他锌制品 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $652 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-11-04 | 钢铁铸件 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 其他锌制品 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 化妆刷 | MERBEN INTERNATIONAL INC. | 加拿大 | $2.5K |
| 2024-02-27 | 化妆刷 | MERBEN INTERNATIONAL INC. | 加拿大 | $2.5K |
| 2023-05-26 | 其他电路开关装置 | CYO INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $8.1K |
| 2023-03-30 | 其他电路开关装置 | CYO INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $12.5K |