TT & P Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 不可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TT&P

19
进口笔数
3
出口笔数
$123.5K
进口金额
$25.6K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-02-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $592 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $592 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102793284
企查查编码QVNHQ3BA44
成立日期2008-06-25
联系地址Phòng số 5 Tầng 12A Toà nhà 101, phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TT&P
企业英文名称TT&P JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng số 5 Tầng 12A Toà nhà 101, phố Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913207063
邮箱hai@ttpcom.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730711不可锻铸铁件
730799其他钢铁管件
790700其他锌制品
730792螺纹钢制管件
760900铝制管件
730719钢铁铸件
730729不锈钢管配件
820559其他手工工具
820740螺纹加工工具
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
960329化妆刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$98.7K
韩国7$20.9K
泰国1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$20.6K
加拿大1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELECMAN ENTERPRISE CO LTD中国香港4$49.0K聚酯塑料片材、钢铁软管
Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd.中国4$30.6K钢铁软管、其他电路开关装置
Myoung Eun Electric Co., Ltd.韩国7$20.9K不可锻铸铁件、螺纹钢制管件
Cixi Chenghe Pipe Industry Co., Ltd.中国2$17.7K焊接钢管、其他钢铁管件
Arrow Syndicate Public Co., Ltd.泰国1$3.9K非陶瓷绝缘配件
Dongguan Bewell Precision Machinery Co., Ltd.中国1$1.3K其他测量仪器、其他数学仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CYO International Inc.菲律宾2$20.6K绝缘电线、其他电路开关装置
Merben International Inc.加拿大1$5.0K针织装饰制品、棉毯

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10不可锻铸铁件MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD韩国$180
2026-02-10不可锻铸铁件MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD韩国$1.1K
2026-02-10不可锻铸铁件MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD韩国$1.3K
2026-02-10不可锻铸铁件MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD韩国$420
2026-02-10不可锻铸铁件MYOUNG EUN ELECTRIC CO LTD韩国$553
2025-11-04其他钢铁管件HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD中国$40
2025-11-04其他锌制品HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD中国$652
2025-11-04其他钢铁管件HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD中国$112
2025-11-04钢铁铸件HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD中国$1.1K
2025-11-04其他锌制品HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD中国$1.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-27化妆刷MERBEN INTERNATIONAL INC.加拿大$2.5K
2024-02-27化妆刷MERBEN INTERNATIONAL INC.加拿大$2.5K
2023-05-26其他电路开关装置CYO INTERNATIONAL INC菲律宾$8.1K
2023-03-30其他电路开关装置CYO INTERNATIONAL INC菲律宾$12.5K

相关企业 · 同类产品

TT & P Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →