Watecom Water Treatment Technology JSC
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Xử Lý NướC WATECOM
18
进口笔数
1
出口笔数
$180.4K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-11-25
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109151328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EARGB3 |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngõ 35 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC WATECOM |
| 企业英文名称 | WATECOM WATER TREATMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, ngõ 35 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84912097732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $116.5K |
| 中国 | 15 | $42.5K |
| 波兰 | 1 | $11.2K |
| 土耳其 | 1 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLS Tanks International GmbH | 奥地利 | 1 | $116.5K | 钢制容器(>300升) |
| Yixing City Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.4K | 其他塑料制品、冶金机械零件 |
| Hydro Vacuum S.A. | 波兰 | 1 | $11.2K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Turbosan Turbomakinalar Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $10.2K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Liansheng Pump-Making Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Rundao Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 泵零件、发动机泵 |
| GLS Tanks International | 奥地利 | 1 | $647 | 螺纹螺母 |
| Anhui Qidian Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 液体流量计、高压继电器 |
| Zhejiang Jinzhong Machinery & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78 | 泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | SHANGHAI LIANSHENG PUMP-MAKING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | SHANGHAI LIANSHENG PUMP-MAKING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | YIXING CITY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | YIXING CITY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-17 | 其他离心泵 | SHANGHAI LIANSHENG PUMP-MAKING CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 压力测量仪 | ANHUI QIDIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | YIXING CITY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | YIXING CITY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-30 | 泵零件 | ZHEJIANG JINZHONG MACHINERY & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-06-26 | 其他泵和提升机 | RUNDAO TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 液体流量计 | CONG TY TNHH DANICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $2.1K |