Watecom Water Treatment Technology JSC

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Xử Lý NướC WATECOM

18
进口笔数
1
出口笔数
$180.4K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-11-25
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $647 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $647 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109151328
企查查编码QVN4EARGB3
成立日期2020-04-06
联系地址Số nhà 29, ngõ 35 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC WATECOM
企业英文名称WATECOM WATER TREATMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 29, ngõ 35 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84912097732
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
730711不可锻铸铁件
730900钢制容器(>300升)
731816螺纹螺母
841381其他泵和提升机
841391泵零件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利1$116.5K
中国15$42.5K
波兰1$11.2K
土耳其1$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLS Tanks International GmbH奥地利1$116.5K钢制容器(>300升)
Yixing City Foreign Trade Co., Ltd.中国9$34.4K其他塑料制品、冶金机械零件
Hydro Vacuum S.A.波兰1$11.2K其他离心泵、机械密封件
Turbosan Turbomakinalar Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其1$10.2K其他离心泵、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Liansheng Pump-Making Co., Ltd.中国2$4.4K其他离心泵、泵零件
Rundao Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国1$2.4K泵零件、发动机泵
GLS Tanks International奥地利1$647螺纹螺母
Anhui Qidian Automation Technology Co., Ltd.中国1$600液体流量计、高压继电器
Zhejiang Jinzhong Machinery & Electronic Technology Co., Ltd.中国1$78泵零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danichi Color Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K液体流量计

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他离心泵SHANGHAI LIANSHENG PUMP-MAKING CO.,LTD.中国$1.1K
2026-04-29其他离心泵SHANGHAI LIANSHENG PUMP-MAKING CO.,LTD.中国$1.1K
2026-04-16其他塑料制品YIXING CITY FOREIGN TRADE CO LTD中国$4.5K
2026-04-16其他塑料制品YIXING CITY FOREIGN TRADE CO LTD中国$4.5K
2026-03-17其他离心泵SHANGHAI LIANSHENG PUMP-MAKING CO.,LTD.中国$2.3K
2026-02-09压力测量仪ANHUI QIDIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$600
2026-01-08其他塑料制品YIXING CITY FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.7K
2025-11-17其他塑料制品YIXING CITY FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.0K
2025-09-30泵零件ZHEJIANG JINZHONG MACHINERY & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$78
2025-06-26其他泵和提升机RUNDAO TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD中国$2.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-25液体流量计CONG TY TNHH DANICHI COLOR VIET NAM越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Watecom Water Treatment Technology JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →