Bigfive Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIGFIVE VIệT NAM
65
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107442794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY32M6JD |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIGFIVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BIGFIVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963135713 |
| 邮箱 | hanhchinh@ccd-bigfive.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380862 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 380861 | 零售杀虫剂≤300克 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.21M |
| 印度 | 9 | $98.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $51.2K |
| 奥地利 | 1 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Byter Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $923.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $449.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $357.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai KJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $323.9K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Shanghai Television & Electronics Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $237.0K | 塑料纽扣、染色聚酯布 |
| Jiyuan Global Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $54.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| PCT International Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $51.0K | 零售杀虫剂(300g-7.5kg)、塑料封口件 |
| AGRO KING PESTICIDES PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $12 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | AGRO KING PESTICIDES PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | AGRO KING PESTICIDES PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $42.9K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $42.9K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $32.6K |